giá trị sử dụng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giá trị sử dụng (Danh từ)

Công dụng của một vật phẩm có thể đáp ứng nhu cầu sản xuất hoặc tiêu dùng nhất định.

Ví dụ (2)
  • 1."Giá trị sử dụng của chiếc xe này không chỉ nằm ở khả năng di chuyển mà còn ở sự tiện nghi mà nó mang lại."
  • 2."Mỗi sản phẩm đều có giá trị sử dụng riêng biệt, phục vụ cho những nhu cầu khác nhau của người tiêu dùng."

Lưu ý khi sử dụng "giá trị sử dụng"

Lưu ý về danh từ

"giá trị sử dụng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giá trị sử dụng"

giá trị sử dụng là danh từ trong tiếng Việt. Công dụng của một vật phẩm có thể đáp ứng nhu cầu sản xuất hoặc tiêu dùng nhất định. Ví dụ: "Giá trị sử dụng của chiếc xe này không chỉ nằm ở khả năng di chuyển mà còn ở sự tiện nghi mà nó mang lại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này