già néo đứt dây
Định nghĩa
Nghĩa 1: già néo đứt dây (Thán từ)
Câu nói dùng để miêu tả một tình huống khi mọi thứ trở nên rất khó khăn hoặc bất lực.
- 1."Già néo đứt dây, không biết làm sao để giải quyết vấn đề này."
- 2."Khi thấy tiền bạc tiêu tan nhanh chóng, tôi chỉ biết kêu lên 'già néo đứt dây'."
- 3."Mọi người đều đáng thương khi gặp phải chuyện như vậy, thực sự là già néo đứt dây."
Câu hỏi thường gặp về "già néo đứt dây"
già néo đứt dây là thán từ trong tiếng Việt. Câu nói dùng để miêu tả một tình huống khi mọi thứ trở nên rất khó khăn hoặc bất lực. Ví dụ: "Già néo đứt dây, không biết làm sao để giải quyết vấn đề này."
Từ liên quan
già lão
Chỉ người có tuổi cao, thường gợi ý rằng sức lực đã yếu đi.
già mồm
(Khẩu ngữ) diễn tả việc nói nhiều và lớn tiếng một cách thiếu căn cứ.
già nua
Quá già và yếu đuối, không còn sức sống nhiều.
già tay
(Khẩu ngữ) quá mạnh mẽ hoặc thẳng thừng, không chút nhẹ nhàng.
già trái non hột
Một loại trái cây nhỏ, thường có vị chua, được thu hoạch khi chưa chín, và có thể ăn sống hoặc chế biến thành món ăn.
già yếu
Từ dùng để chỉ những người đã lớn tuổi và có sức khỏe kém.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.