gia tư
Định nghĩa
Nghĩa 1: gia tư (Danh từ)
Tài sản hoặc của cải của một gia đình.
- 1."Gia sản"
- 2.""Có nhà viên ngoại họ Vương, Gia tư nghĩ cũng thường thường bực trung.""
- 3."Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, gia tư của gia đình anh ấy đã tăng đáng kể."
Lưu ý khi sử dụng "gia tư"
Lưu ý về danh từ
"gia tư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gia tư"
gia tư là danh từ trong tiếng Việt. Tài sản hoặc của cải của một gia đình. Ví dụ: "Gia sản"
Từ liên quan
gia trưởng
(Từ cũ) người đàn ông đứng đầu, nắm toàn bộ quyền hành trong gia đình theo chế độ phong kiến.
gia tài
Tài sản hoặc của cải được để lại cho con cháu, thường là do cha mẹ hoặc ông bà để lại.
gia tăng
Tăng thêm, trở nên nhiều hơn.
gia tốc
Độ thay đổi của vận tốc trong một đơn vị thời gian của một vật đang chuyển động.
gia tộc
Tập hợp các gia đình có chung tổ tiên.
gia vị
Hỗn hợp bột được chế biến sẵn từ một số gia vị thường dùng như muối, mì chính, hạt tiêu, và các loại khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.