gia binh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gia binh (Danh từ)

(Khẩu ngữ) chỉ chung về các gia đình có người là lính.

Ví dụ (3)
  • 1."Khu gia binh"
  • 2."Những khu gia binh thường tổ chức các hoạt động vui chơi cho trẻ em."
  • 3."Gia binh trong vùng này đều rất gần gũi với nhau."

Lưu ý khi sử dụng "gia binh"

Lưu ý về danh từ

"gia binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gia binh"

gia binh là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ chung về các gia đình có người là lính. Ví dụ: "Khu gia binh"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này