gia binh
Định nghĩa
Nghĩa 1: gia binh (Danh từ)
(Khẩu ngữ) chỉ chung về các gia đình có người là lính.
- 1."Khu gia binh"
- 2."Những khu gia binh thường tổ chức các hoạt động vui chơi cho trẻ em."
- 3."Gia binh trong vùng này đều rất gần gũi với nhau."
Lưu ý khi sử dụng "gia binh"
Lưu ý về danh từ
"gia binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gia binh"
gia binh là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ chung về các gia đình có người là lính. Ví dụ: "Khu gia binh"
Từ liên quan
ghịt
Món ăn truyền thống của Việt Nam, thường được làm từ thịt sống hoặc cá sống, trộn với gia vị và rau.
gi lê
Áo kiểu Âu thường mặc trong bộ com lê, có thiết kế ngắn đến thắt lưng, hở ngực và không có tay.
gia
Từ chỉ hành động thêm vào hoặc tăng cường một thứ gì đó.
gia bản
Từ cũ dùng để chỉ giống như gia sản.
gia bảo
Vật báu của gia đình được truyền từ đời này sang đời khác.
gia bộc
(Từ cũ) người đầy tớ trung thành, tin cậy trong gia đình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.