gi lê

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gi lê (Danh từ)

Áo kiểu Âu thường mặc trong bộ com lê, có thiết kế ngắn đến thắt lưng, hở ngực và không có tay.

Ví dụ (2)
  • 1."Cô ấy mặc một chiếc gi lê màu đen bên ngoài áo sơ mi."
  • 2."Trong buổi tiệc, nhiều người chọn gi lê để tạo vẻ sang trọng."

Lưu ý khi sử dụng "gi lê"

Lưu ý về danh từ

"gi lê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gi lê"

gi lê là danh từ trong tiếng Việt. Áo kiểu Âu thường mặc trong bộ com lê, có thiết kế ngắn đến thắt lưng, hở ngực và không có tay. Ví dụ: "Cô ấy mặc một chiếc gi lê màu đen bên ngoài áo sơ mi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này