gia sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gia sự (Danh từ)

Chuyện nhà, thường liên quan đến những vấn đề quan trọng, có tính hệ trọng.

Ví dụ (3)
  • 1.""Bởi vì gia sự rối bời, Vợ thời sớm goá, con thời thơ ngây.""
  • 2."Gia sự trong nhà rất phức tạp, khiến chúng tôi phải bàn bạc nhiều."
  • 3."Mỗi lần có gia sự, cả gia đình lại tụ họp để giải quyết."

Lưu ý khi sử dụng "gia sự"

Lưu ý về danh từ

"gia sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gia sự"

gia sự là danh từ trong tiếng Việt. Chuyện nhà, thường liên quan đến những vấn đề quan trọng, có tính hệ trọng. Ví dụ: ""Bởi vì gia sự rối bời, Vợ thời sớm goá, con thời thơ ngây.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này