gia cảnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gia cảnh (Danh từ)

Hoàn cảnh của một gia đình, bao gồm điều kiện kinh tế, xã hội và văn hóa.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia cảnh khó khăn."
  • 2."Cô ấy xuất thân từ một gia cảnh giàu có."
  • 3."Dù gia cảnh không thuận lợi, nhưng họ vẫn cố gắng vươn lên."

Lưu ý khi sử dụng "gia cảnh"

Lưu ý về danh từ

"gia cảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gia cảnh"

gia cảnh là danh từ trong tiếng Việt. Hoàn cảnh của một gia đình, bao gồm điều kiện kinh tế, xã hội và văn hóa. Ví dụ: "Gia cảnh khó khăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này