gia bảo
Định nghĩa
Nghĩa 1: gia bảo (Danh từ)
Vật báu của gia đình được truyền từ đời này sang đời khác.
- 1."Của gia bảo."
- 2."Chiếc nhẫn này là gia bảo của tổ tiên tôi."
- 3."Mỗi món đồ trong nhà đều có giá trị gia bảo riêng của nó."
Lưu ý khi sử dụng "gia bảo"
Lưu ý về danh từ
"gia bảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gia bảo"
gia bảo là danh từ trong tiếng Việt. Vật báu của gia đình được truyền từ đời này sang đời khác. Ví dụ: "Của gia bảo."
Từ liên quan
gia
Từ chỉ hành động thêm vào hoặc tăng cường một thứ gì đó.
gia binh
(Khẩu ngữ) chỉ chung về các gia đình có người là lính.
gia bản
Từ cũ dùng để chỉ giống như gia sản.
gia bộc
(Từ cũ) người đầy tớ trung thành, tin cậy trong gia đình.
gia chánh
(Từ cũ) công việc liên quan đến nấu nướng và quản lý việc nhà trong gia đình.
gia chính
Từ chỉ người chủ hộ hoặc người đứng ra lo liệu việc gia đình; hiện nay ít được sử dụng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.