gia bảo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gia bảo (Danh từ)

Vật báu của gia đình được truyền từ đời này sang đời khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Của gia bảo."
  • 2."Chiếc nhẫn này là gia bảo của tổ tiên tôi."
  • 3."Mỗi món đồ trong nhà đều có giá trị gia bảo riêng của nó."

Lưu ý khi sử dụng "gia bảo"

Lưu ý về danh từ

"gia bảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gia bảo"

gia bảo là danh từ trong tiếng Việt. Vật báu của gia đình được truyền từ đời này sang đời khác. Ví dụ: "Của gia bảo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này