giá bìa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giá bìa (Danh từ)

Giá được ghi trên bìa sách, thường thể hiện giá bán lẻ.

Ví dụ (3)
  • 1."Sách bán đúng giá bìa."
  • 2."Mặc dù giá bìa là 100.000 đồng, nhưng cửa hàng thường có nhiều chương trình khuyến mãi."
  • 3."Bạn có thể mua sách cũ với giá bìa thấp hơn nhiều."

Lưu ý khi sử dụng "giá bìa"

Lưu ý về danh từ

"giá bìa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giá bìa"

giá bìa là danh từ trong tiếng Việt. Giá được ghi trên bìa sách, thường thể hiện giá bán lẻ. Ví dụ: "Sách bán đúng giá bìa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này