gia pháp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gia pháp (Danh từ)

Hệ thống quy tắc và phương pháp để quản lý gia đình và tài chính trong gia đình.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia pháp của chúng tôi rất chặt chẽ, mọi khoản chi tiêu đều được ghi chép cẩn thận."
  • 2."Anh ấy luôn áp dụng gia pháp hợp lý để tiết kiệm tiền cho các dự định trong tương lai."
  • 3."Gia đình tôi thường thảo luận về gia pháp vào mỗi cuối tháng để điều chỉnh ngân sách."

Lưu ý khi sử dụng "gia pháp"

Lưu ý về danh từ

"gia pháp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gia pháp"

gia pháp là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống quy tắc và phương pháp để quản lý gia đình và tài chính trong gia đình. Ví dụ: "Gia pháp của chúng tôi rất chặt chẽ, mọi khoản chi tiêu đều được ghi chép cẩn thận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này