giá cạnh tranh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giá cạnh tranh (Danh từ)

Giá cả sản phẩm hoặc dịch vụ được định hình bởi thị trường, thường thấp hơn hoặc tương đương với các sản phẩm cùng loại của đối thủ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cửa hàng này đang áp dụng giá cạnh tranh để thu hút khách hàng."
  • 2."Nếu muốn bán được hàng, công ty cần điều chỉnh giá cạnh tranh hơn."
  • 3."Giá cạnh tranh giúp chúng tôi đứng vững trên thị trường khốc liệt này."

Lưu ý khi sử dụng "giá cạnh tranh"

Lưu ý về danh từ

"giá cạnh tranh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giá cạnh tranh"

giá cạnh tranh là danh từ trong tiếng Việt. Giá cả sản phẩm hoặc dịch vụ được định hình bởi thị trường, thường thấp hơn hoặc tương đương với các sản phẩm cùng loại của đối thủ. Ví dụ: "Cửa hàng này đang áp dụng giá cạnh tranh để thu hút khách hàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này