già cấc
Định nghĩa
Nghĩa 1: già cấc (Tính từ)
Từ địa phương (khẩu ngữ, ít dùng) chỉ người có vẻ ngoài già dặn hơn so với tuổi thật, tương tự như 'già câng'.
- 1."Già câng."
- 2."Tuổi còn ít mà trông mặt đã già cấc."
- 3."Cô ấy chỉ mới 25 nhưng đã có nét mặt già cấc."
- 4."Nhìn cậu bé này mà tưởng như đã có nhiều trải nghiệm sống."
Lưu ý khi sử dụng "già cấc"
Lưu ý về tính từ
"già cấc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "già cấc"
già cấc là tính từ trong tiếng Việt. Từ địa phương (khẩu ngữ, ít dùng) chỉ người có vẻ ngoài già dặn hơn so với tuổi thật, tương tự như 'già câng'. Ví dụ: "Già câng."
Từ liên quan
già chơi trống bỏi
Hành động của người lớn tuổi sử dụng trống bỏi để chơi, thể hiện sự hòa nhập vào văn hóa truyền thống.
già câng
(Khẩu ngữ) chỉ sự già nua, lão hóa vượt mức so với tuổi thật, thường có da mặt trông khô cứng.
già cả
Từ dùng để chỉ người đã lớn tuổi, cao tuổi (nói chung).
già cốc đế
Loại cây cối có cây cao và lá mọc thành chùm, thường được trồng để lấy bóng mát.
già cỗi
Quá già, quá cũ, không còn sức sống hoặc không còn hiệu quả nhiều.
già dái non hột
Chỉ sự khéo léo, thông minh hoặc giỏi giang nhưng lại có vẻ bên ngoài trẻ trung, non nớt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.