Từ vựng vần G (trang 2/8)
Tổng 1.400 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "G". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- gànhTừ địa phương chỉ một bờ đá dốc, thường ở gần bờ biển.
- gánh chịuBị buộc phải nhận lấy điều tiêu cực hoặc thiệt hại xảy ra với bản thân.
- ganh đuaCố gắng để vượt trội hơn những người khác trong một hoạt động mà nhiều người tham gia, không muốn chấp nhận ai hơn hoặc bằng mình.
- ganh ghẻTừ cũ có nghĩa tương tự như ganh tị.
- ganh ghétCó tâm lý không ưa thích khi thấy người khác hơn mình.
- gánh gồngChịu trách nhiệm, mang vác, hoặc làm công việc nặng nhọc cho người khác.
- gánh hátTổ chức cổ xưa gồm những diễn viên tập hợp thành đoàn, chuyên đi biểu diễn lưu động.
- ganh tịCảm giác không hài lòng hoặc bực bội bởi thành công hoặc hạnh phúc của người khác.
- gánh vácGánh chịu các công việc khó khăn, nặng nề một cách chung chung.
- gàoPhát ra âm thanh lớn và kéo dài, thường thành những hồi lâu (thường mô tả sóng, gió).
- gáoCây lớn thuộc họ cà phê, có thân thẳng, lá rộng, gỗ màu ngà, nhẹ, thường được sử dụng để làm guốc và chế tác các đồ dùng.
- gạo cẩmGạo nếp màu tím đen, thường được dùng để nấu rượu, gọi là rượu cẩm.
- gạo châu củi quếMột loại gạo chất lượng cao, thường được dùng trong các bữa tiệc hay dịp đặc biệt.
- gạo chợ nước sôngGạo chợ nước sông là gạo được sản xuất ở những khu vực gần sông, thường có chất lượng tốt, thường được dùng để nấu ăn hàng ngày.
- gạo cộiGạo chất lượng cao, còn nguyên hạt sau khi được xay giã.
- gạo giãGạo đã được giã và loại bỏ lớp cám, khác với gạo lức.
- gạo lứcGạo mới được xay, vẫn còn lớp vỏ ngoài, khác với gạo đã được giã sạch.
- gạo nếpGạo hạt to, màu trắng đục, nhiều nhựa, khi nấu chín sẽ trở nên trong, dẻo và có hương thơm, thường được sử dụng để thổi xôi, nấu chè, hoặc làm bánh.
- gạo nướcCác món ăn chủ yếu được sử dụng trong bữa ăn hàng ngày, nói chung.
- gạo tẻGạo có hạt nhỏ và dài, ít nhựa, thường được dùng để nấu cơm ăn hàng ngày.
- gào thétGào rất to để biểu thị một cảm xúc nào đó, thường là giận dữ hoặc căm hờn.
- gạo trắng nước trongGạo trắng nước trong là một cụm từ chỉ loại gạo sạch, không tạp chất, thường được dùng để chỉ phẩm chất gạo tốt trong ẩm thực.
- gấpLàm cho một vật trở nên gọn gàng bằng cách xếp chồng nhiều lớp lên nhau, mà khi mở ra vẫn giữ nguyên hình dáng ban đầu.
- gậpTừ dùng để chỉ hành động gấp lại hoặc gập vào.
- gắpLấy một vật nào đó ra bằng cách sử dụng đũa hoặc cặp kẹp.
- gặpỞ trong một khoảng thời gian hoặc hoàn cảnh nào đó một cách tình cờ.
- gấp bộiTăng lên nhiều lần so với mức bình thường.
- gặp chăng hay chớDiễn tả sự ngẫu nhiên, không chắc chắn về điều gì đó sẽ xảy ra hay không.
- gập gà gập ghềnhMô tả đường sá có nhiều đoạn dốc và gập ghềnh liên tiếp.
- gấp gápCó nhịp độ, tốc độ nhanh hơn bình thường.
- gập ghềnhTừ miêu tả trạng thái lên xuống không đều, không nhịp nhàng.
- gặp gỡHành động gặp một ai đó, thường để trò chuyện, thảo luận hoặc ôn lại kỷ niệm.
- gấp khúcĐường được cấu tạo bởi nhiều đoạn thẳng nối tiếp không nằm trên cùng một đường thẳng.
- gắp lửa bỏ tay ngườiHành động gây rắc rối cho người khác hoặc can thiệp vào việc của người khác mà không có sự đồng ý.
- gặp mặtGặp nhau trong một dịp nào đó giữa những người có mối quan hệ nhất định.
- gấp rútTừ chỉ tình trạng cần làm một cách khẩn trương để hoàn thành trong thời gian ngắn nhất.
- gắp thăm(Phương ngữ) tương tự như hành động bắt thăm để chọn lựa hoặc quyết định điều gì đó.
- gasKhí dùng làm nguyên liệu đốt hoặc cung cấp năng lượng.
- gắtNói với giọng điệu và thái độ thiếu bình tĩnh, ôn hòa, thường để bộc lộ sự bực dọc.
- gật(Khẩu ngữ) diễn tả sự đồng ý.
- gặtHành động cắt lúa chín để thu hoạch.
- gạt(Phương ngữ) Hành động gán nợ cho ai đó.
- gật gà gật gùHành động gật đầu nhiều lần một cách ngẫu nhiên, thường để biểu thị sự đồng ý hoặc sự mệt mỏi.
- gật gà gật gưỡngHành động gật đầu liên tục, thường chỉ sự buồn ngủ hoặc không tập trung, với mức độ nhiều hơn so với 'gật gưỡng'.
- gạt gẫmGạt, tức là đánh lừa, khiến ai đó tin vào điều không có thật.
- gắt gaoRất nghiêm ngặt, với cường độ mạnh, gây cảm giác căng thẳng hoặc khó chịu.
- gắt gỏngNói một cách quyết liệt, thường là để thể hiện sự không hài lòng hoặc cáu kỉnh.
- gật gùHành động gật nhẹ và liên tục, thể hiện sự đồng tình hoặc tán thưởng.
- gật gưỡngHành động gật đầu liên tục hoặc lắc lư một cách vô thức.
- gặt háiĐạt được, thu được kết quả tốt đẹp sau một thời gian nỗ lực lao động.
- gạt lườngHành động lừa dối hoặc che giấu sự thật, thường để trục lợi.
- gắt ngủ(trẻ con) khóc lóc hoặc quấy khóc do mệt mỏi và cần ngủ.
- gắt như mắm tômDiễn tả sự khó chịu, gay gắt hoặc khó chấp nhận trong một tình huống nào đó.
- gạt tànVật dùng để chứa tàn thuốc lá, giúp giữ gìn vệ sinh khi hút thuốc.
- gẫuTừ dùng để chỉ những cuộc trò chuyện không có mục đích rõ ràng, chỉ nhằm mục đích giải trí hoặc để giết thời gian.
- gầuTừ ít sử dụng trong tiếng Việt, thường được biết đến trong một số phương ngữ.
- gâuTừ mô phỏng âm thanh mà chó phát ra khi sủa.
- gấuThú ăn thịt cỡ lớn, có đuôi ngắn, đi bằng bàn chân, thường trèo cây để lấy mật ong và có khả năng ngủ đông.
- gàuThịt có mỡ ở phần ngực của bò.
- gấu bắc cựcGấu bắc cực là một loài gấu lớn sống ở vùng bắc cực, nổi tiếng với bộ lông trắng và khả năng sống trong điều kiện lạnh giá.
- gàu bốcGàu bốc là một loại gà có bộ lông màu sắc sặc sỡ, thường dùng trong việc chăn nuôi hoặc làm cảnh.
- gấu chóLoài gấu có kích thước nhỏ, tai ngắn, lông ngắn và đặc điểm khuôn mặt tương tự như chó.
- gàu daiGàu tát nước có bốn dây buộc, được kéo bởi hai người.
- gau gáuÍt dùng, có nghĩa giống như rau ráu.
- gấu lợnGấu con, đặc biệt là gấu chưa trưởng thành.
- gấu mèoThú ăn thịt nhỏ có hình dạng giống gấu, đuôi dài và lông rất quý.
- gàu ngoạmGàu của máy xúc hoặc tàu cuốc, thực hiện động tác xúc giống như việc há mồm ngoạm mồi.
- gấu ngựaLoại gấu lớn có tai to và lông dài ở vùng cổ, thường sống trong môi trường tự nhiên.
- gàu sòngGàu dài dùng để tát nước, có cán cầm, thường được treo vào chạc ba chân, nhờ một người tát.
- gấu trắngGấu lớn với bộ lông dày màu trắng, phớt vàng, không ngủ đông, có khả năng bơi lội rất tốt, sinh sống chủ yếu ở vùng Bắc Cực.
- gấu trúcGấu trúc là loài gấu cỡ nhỏ, có bộ lông màu trắng với những điểm đen, sống chủ yếu bằng lá trúc và măng tre. Đây là loài động vật quý hiếm, hiện nay chủ yếu phân bố trong các khu rừng tre ở Trung Quốc.
- gáyPhần sau của cổ, nơi kết nối đầu với thân người.
- gẫyTình trạng của một vật bị bẻ gãy hoặc không còn nguyên vẹn.
- gâyChất nhờn trên da của thai nhi, có tác dụng bảo vệ da.
- gãyHành động xảy ra khi một vật nào đó bị bẻ gãy, không còn nguyên vẹn.
- gậyĐoạn tre, gỗ, hoặc chất liệu khác, có hình tròn, cầm vừa tay, thường được sử dụng để chống khi đi hoặc để đánh.
- gàyTừ sử dụng trong phương ngữ hoặc có nguồn gốc cũ.
- gầy(Phương ngữ) tạo ra cơ sở để từ đó phát triển hoặc hình thành.
- gẩyTừ ít dùng trong phương ngữ, biểu thị hành động gẩy hoặc chọc nhẹ vào một vật.
- gảyHành động làm cho dây đàn rung lên và phát ra âm thanh bằng cách gẩy liên tục.
- gayVặn vòng dây để bó chặt mái chèo vào cọc chèo.
- gay cấnMiêu tả tình huống căng thẳng, khẩn trương, đòi hỏi quyết định nhanh chóng.
- gây chiếnHành động khởi xướng hoặc dẫn đến chiến tranh.
- gây chuyệnHành động cố ý tạo ra chuyện, gây rắc rối hoặc phiền phức cho người khác.
- gầy còmRất gầy và yếu.
- gầy đétGầy và khô, trông như chỉ còn da bọc xương.
- gay gắtKhông nhẹ nhàng, không nương nhẹ, thường gây khó chịu hoặc căng thẳng.
- gây gấyCó cảm giác hơi ớn lạnh, khó chịu trong người, giống như có dấu hiệu sốt.
- gay goRất khó khăn, phức tạp, do gặp phải những vấn đề lớn cần phải được giải quyết.
- gày gòThể hiện trạng thái gầy và nhỏ bé, thường dùng để miêu tả vóc dáng của người hoặc vật.
- gầy gòGầy, ốm yếu, thường chỉ trạng thái thể chất của người hoặc động vật.
- gây gổHành động gây ra chuyện cãi cọ hoặc xô xát với thái độ hung hăng.
- gậy gộcGậy dùng để đánh, thường được dùng trong các trận đấu hoặc xô xát.
- gẫy gócTừ ngữ ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại, có nghĩa là gãy một phần tạo nên một góc.
- gãy gócHành động làm cho một vật nào đó bị vỡ hoặc bị hỏng nghiêm trọng ở các góc của nó.
- gẫy gọnTừ dùng để chỉ sự ngắn gọn, súc tích, dễ hiểu trong cách diễn đạt, thường ít sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- gãy gọnCách diễn đạt ngắn gọn, rõ ràng và rành mạch.
- gày guộcTừ mô tả người rất gầy, thiếu sức sống.
- gầy guộc(Khẩu ngữ) diễn tả tình trạng gầy gò đến mức chỉ còn da bọc xương.
- gây hấnHành động tạo ra xung đột, mâu thuẫn với mục đích kích thích bạo lực hoặc chiến tranh.
- gây lộn(Phương ngữ) gây ra chuyện cãi nhau hoặc tranh chấp.
- gây mêHành động làm cho cơ thể hoàn toàn mất cảm giác, thường được sử dụng trong phẫu thuật.
- gầy mònỞ trong trạng thái ngày càng gầy đi.
- gầy nhomRất gầy và nhỏ bé.
- gậy ông đập lưng ôngMột câu thành ngữ chỉ việc tự làm hại mình do hành động của chính mình, thường do sự nhầm lẫn hoặc sai lầm trong quyết định.
- gây rốiHành động gây mất trật tự trong một không gian công cộng.
- gấy sốtCó cảm giác khó chịu, như sắp sốt, khi cơ thể cảm nhận được dấu hiệu của cơn sốt.
- gây sựHành động gây ra mâu thuẫn, tranh cãi hoặc xô xát.
- gây tạoTạo ra hoặc gây nên một điều gì đó một cách tổng quát.
- gậy tầyVật dụng dùng để chống hoặc làm chỗ dựa, thường ít gặp trong giao tiếp hiện đại.
- gậy tàyMột loại gậy dài, thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao hoặc làm vũ khí trong tự vệ.
- gây têĐem lại cảm giác không còn đau đớn ở một vùng nào đó trên cơ thể bằng cách sử dụng thuốc hoặc phương pháp y khoa.
- gây thù chuốc oánHành động khiến người khác cảm thấy tức giận hoặc hận thù, dẫn đến xung đột hoặc mâu thuẫn.
- gầy yếuThân hình gầy gò, thiếu sức khỏe.
- gbViết tắt của 'Gigabyte', đơn vị đo lường dữ liệu trong máy tính.
- gbitHành động kỳ lạ hoặc độc đáo mà một người thường làm, thường là để tạo sự thú vị.
- gdpTổng sản phẩm quốc nội, là giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
- geMột loại động vật có hình dáng giống như con thỏ, thường sống trong rừng, thuộc họ thỏ.
- ge-la-tinhợp chất hóa học được sử dụng làm chất tạo đông trong thực phẩm, thường có nguồn gốc từ động vật.
- ge-ma-niTên gọi của một quốc gia ở châu Âu, nổi tiếng với nền văn hóa phong phú và sự phát triển công nghệ.
- gelatinChất trắng hoặc vàng được chế biến từ xương hoặc da động vật, thường được sử dụng để làm keo dán, chế tạo phim và giấy ảnh.
- genĐoạn phân tử ADN chứa thông tin quy định cấu trúc của một loại protein, thường được đề cập trong lĩnh vực di truyền học.
- geneĐơn vị di truyền nằm trên các nhiễm sắc thể, có vai trò quan trọng trong di truyền và phát triển của sinh vật.
- germaniumMột nguyên tố hóa học có kí hiệu Ge, thường được sử dụng trong các linh kiện điện tử và quang học.
- ghe(Phương ngữ) Là loại thuyền gỗ thường được trang bị mui, dùng để di chuyển trên các tuyến đường thủy.
- ghéHành động nghiêng về một bên để đặt sát vào hoặc để hướng về một hướng nhất định.
- ghếTừ dùng để chỉ một địa vị hoặc chức vụ cụ thể trong một tổ chức hay hệ thống.
- ghêCó cảm giác khó chịu như muốn rùng mình khi thần kinh bị kích thích bởi một yếu tố bất thường.
- ghẽ(Từ cũ) có nghĩa là chia rẽ hay phân chia.
- ghè(Phương ngữ) chum nhỏ dùng để chứa đựng đồ vật, thường là rượu.
- ghẻGút bẩn xuất hiện trong sợi vải.
- ghe bản lồngThuyền có mui vuông, thường được sử dụng để di chuyển trên sông.
- ghế băngGhế băng là một loại ghế dài, thường có cấu trúc chắc chắn, dùng để ngồi từ hai người trở lên. Ghế băng thường xuất hiện trong công viên, trường học hoặc trong các quán cà phê.
- ghế bànhGhế lớn có lưng tựa và hai tay vịn, giống như bành voi, thường được dùng để ngồi thư giãn.
- ghe bầuThuyền lớn hình dạng giống quả dưa, có mũi cao, chạy bằng buồm, thường được sử dụng để đi biển.
- ghế bốGiường xếp, cấu trúc bằng gỗ hoặc kim loại nhẹ, với mặt trải bằng vải bố dày và chắc chắn.
- ghe chàiThuyền lớn không có buồm, được kéo hoặc vận hành bằng máy, dùng để di chuyển trên sông.
- ghế chaoGhế có thể điều chỉnh được hướng ngồi, thường dùng trong các không gian như phòng họp hoặc văn phòng.
- ghe cộ(Phương ngữ) Từ chỉ những chiếc thuyền nhỏ hoặc bè thường dùng trên sông.
- ghe cửaThuyền gỗ có mũi và lái nhọn, được sử dụng để di chuyển ở những vùng ven biển hoặc cửa sông.
- ghế cứng(Khẩu ngữ) ghế ngồi trên tàu hoả được làm bằng gỗ cứng, lắp cố định và không có đệm, khác với ghế mềm.
- ghế dàiGhế có mặt là một tấm ván dài và hẹp, không có lưng tựa, được sử dụng cho nhiều người ngồi cùng một lúc.
- ghế đẩuGhế nhỏ, không có lưng tựa, thường được sử dụng cho một người ngồi.
- ghế điệnMột loại ghế sử dụng điện, thường được dùng trong các trung tâm điều trị y tế hoặc trị liệu, có chức năng massage hoặc hỗ trợ người sử dụng.
- ghế dựaGhế dựa là loại ghế có phần lưng tựa, thường được dùng để ngồi thoải mái hơn.
- ghé gẩm(Khẩu ngữ) Tạm dừng lại, ghé vào một chỗ nào đó để thực hiện một hành động nào đó.
- ghê gớmRất khủng khiếp, đến mức khác thường.
- ghẻ lạnhBiểu hiện sự lạnh nhạt với những người lẽ ra phải thân thiết, gần gũi.
- ghẻ lởBệnh ghẻ và bệnh lở gây ra mụn có mủ trên da.
- ghé lưng(Khẩu ngữ) đặt lưng xuống để nằm tạm nghỉ một chút.
- ghe lườn(Phương ngữ) Thuyền độc mộc được sử dụng để chuyên chở hàng hóa hoặc người trong các kênh, lạch nhỏ.
- ghé mắt(Khẩu ngữ) nhìn, trông chừng một cách thỉnh thoảng hoặc tạm thời.
- ghế mềm(Khẩu ngữ) Ghế ngồi trên tàu hoả, được bọc đệm và có khả năng điều chỉnh để ngả ra phía sau, khác với ghế cứng.
- ghế ngồiGhế có thể cứng hoặc mềm, thường được sử dụng để ngồi; khác với giường nằm.
- ghế ngựaTừ chỉ một loại ván dùng để ngồi, thường có hình dạng giống như một chiếc ghế đơn giản.
- ghẹ ổ(gà mái) kêu những tiếng nhỏ liên tiếp khi sắp đẻ lần đầu tiên, đang đi tìm ổ để đẻ.
- ghê rợnChỉ sự sợ hãi, kinh khủng, khiến người ta cảm thấy bất an hoặc hoảng sợ.
- ghẻ ruồiLoại ghẻ xuất hiện ban đầu với các mụn nhỏ chứa nước, có đầu chấm đen, rất ngứa, thường xuất hiện trước hết ở hai bàn tay.
- ghê sợDiễn tả cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc không thích điều gì đó rất mạnh mẽ.
- ghê tởmDiễn tả cảm giác kinh tởm, không chấp nhận được điều gì đó.
- ghế tréoMột loại ghế có thiết kế đặc biệt với chân có hình dáng nghiêng hoặc vát, thường được sử dụng để tạo sự thoải mái khi ngồi.
- ghế tựaGhế có tựa lưng, thường được dùng để ngồi thoải mái hơn.
- ghé vaiTừ chỉ hành động phụ giúp, cùng nhau gánh chịu hoặc chia sẻ một phần công việc chung.
- ghệch(Ít dùng) từ có nghĩa tương tự như ghếch (ng1).
- ghếchMột trạng thái hoặc vị trí của cơ thể khi người đó ngồi thẳng lưng và ngả người ra phía sau.
- ghémRau hoặc quả dùng để ăn sống, thường phục vụ trong bữa ăn.
- ghèn(Phương ngữ) Là chất nhờn, thường xuất hiện ở mắt khi có sự kích thích.
- ghen ăn tức ởCảm giác tức giận hoặc ghen tị với thành công hoặc hạnh phúc của người khác, thường liên quan đến tình cảm chia sẻ.
- ghen ghétXuất phát từ sự ghen tị, dẫn đến cảm giác ghét bỏ.
- ghen tịCảm giác khó chịu, bực bội và so sánh khi thấy người khác có được điều gì đó tốt hơn mình.
- ghen tứcCảm xúc ghen tuông và tức giận với người khác.
- ghen tuôngCảm giác ghen tức trong tình yêu giữa nam và nữ.
- ghềnhChỗ ở dòng sông có đá lởm chởm chắn ngang, làm nước dồn lại và chảy xiết.
- ghểnhGhềnh là một khu vực đá nhô ra trong lòng sông, biển, nơi nước chảy mạnh và có thể gây khó khăn cho tàu thuyền qua lại.
- ghẹoHành động sử dụng lời nói hoặc cử chỉ một cách chớt nhả để đùa cợt với phụ nữ.
- ghépKhép lại, bắt buộc phải nhận hoặc chịu trách nhiệm về một điều gì đó.
- ghép nốiHành động ghép và nối các bộ phận khác nhau lại với nhau thành một chỉnh thể để có thể sử dụng.
- ghệtMảnh da hoặc vải dùng để bọc ống chân.
- ghétChất bẩn tích tụ trên da người.
- ghét bỏGhét đến mức không quan tâm hay không thèm để ý đến ai đó.