gia tốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gia tốc (Danh từ)

Độ thay đổi của vận tốc trong một đơn vị thời gian của một vật đang chuyển động.

Ví dụ (2)
  • 1."Gia tốc của chiếc xe khi tăng ga là rất lớn."
  • 2."Trong vật lý, gia tốc được tính bằng tỷ số giữa độ biến thiên vận tốc và thời gian."

Lưu ý khi sử dụng "gia tốc"

Lưu ý về danh từ

"gia tốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gia tốc"

gia tốc là danh từ trong tiếng Việt. Độ thay đổi của vận tốc trong một đơn vị thời gian của một vật đang chuyển động. Ví dụ: "Gia tốc của chiếc xe khi tăng ga là rất lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này