gia giáo

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gia giáo (Danh từ)

Sự giáo dục và hình thành nhân cách trong gia đình, thường được nhắc đến trong bối cảnh gia đình phong kiến trước đây.

Ví dụ (3)
  • 1."Người có gia giáo thường rất lễ phép."
  • 2."Gia giáo nghiêm khắc giúp hình thành nhân cách cho con cái."
  • 3."Trong xã hội xưa, gia giáo được coi trọng trong mọi gia đình."
2
Tính từ

Nghĩa 2: gia giáo (Tính từ)

Có nền nếp, có giáo dục, thường ám chỉ đến gia đình có truyền thống gương mẫu.

Ví dụ (2)
  • 1."Con nhà gia giáo thường học hành chăm chỉ."
  • 2."Cô ấy là người gia giáo, rất lễ phép và khiêm nhường."

Lưu ý khi sử dụng "gia giáo"

Lưu ý về tính từ

"gia giáo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"gia giáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "gia giáo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "gia giáo"

gia giáo là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Sự giáo dục và hình thành nhân cách trong gia đình, thường được nhắc đến trong bối cảnh gia đình phong kiến trước đây. Ví dụ: "Người có gia giáo thường rất lễ phép."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này