già làng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: già làng (Danh từ)

Người cao tuổi được dân làng bầu chọn để phụ trách và điều hành các công việc chung trong buôn làng, đặc biệt ở vùng các dân tộc thiểu số Tây Nguyên.

Ví dụ (2)
  • 1."Già làng đã có nhiều năm kinh nghiệm trong việc giải quyết các vấn đề của cộng đồng."
  • 2."Mỗi khi có sự kiện lớn, già làng thường là người phát biểu đầu tiên."

Lưu ý khi sử dụng "già làng"

Lưu ý về danh từ

"già làng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "già làng"

già làng là danh từ trong tiếng Việt. Người cao tuổi được dân làng bầu chọn để phụ trách và điều hành các công việc chung trong buôn làng, đặc biệt ở vùng các dân tộc thiểu số Tây Nguyên. Ví dụ: "Già làng đã có nhiều năm kinh nghiệm trong việc giải quyết các vấn đề của cộng đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này