Từ vựng vần C (trang 11/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- chểnh mảngChểnh mảng diễn tả trạng thái không chú ý, lơ đãng, không tập trung vào việc đang làm.
- chênh va chênh vênhDiễn tả trạng thái không ổn định, lỏng lẻo, hoặc có sự khác biệt lớn hơn mức bình thường.
- chênh vênhỞ vị trí cao mà không có chỗ dựa chắc chắn, gây cảm giác dễ bị ngã, thiếu vững chãi.
- cheoThú giống hươu nhưng kích thước rất nhỏ, chạy nhanh và có tính nhút nhát.
- chéoHình thành bởi các đường xiên cắt nhau.
- chèoDụng cụ dùng để bơi thuyền, gồm một thanh dài, với đầu trên tròn có tay nắm và đầu dưới phẳng rộng.
- chéo áoHành động khi một người tự tay xắn tay áo lên, thường là để chuẩn bị cho công việc hoặc hoạt động nào đó.
- chèo bẻoLoài chim có lông màu đen, cánh dài, đuôi dài chẻ thành hai nhánh, thường sống ở vùng nước ngọt và ăn sâu bọ.
- cheo cheoĐộng vật nhỏ, hình dạng giống như hươu, thường cao khoảng 50 centimet.
- cheo chéoHơi nghiêng chéo hoặc không thẳng hàng.
- chèo chẹoTừ miêu tả việc đòi hỏi điều gì đó một cách dai dẳng, gây khó chịu, thường được dùng để chỉ trẻ con.
- chèo chốngHành động xoay xở và đối phó với những khó khăn trong cuộc sống.
- cheo cướiCác thủ tục và nghi lễ liên quan đến việc cưới xin theo phong tục truyền thống.
- chéo goHành động đi qua một bề mặt hoặc vùng bị nghiêng hoặc không đều, thường ở nơi được chọn để vượt qua.
- chèo kéo(Khẩu ngữ) Cố gắng níu kéo, mời gọi để thu hút ai đó.
- chèo láiMái chèo ở phía sau thuyền dùng để điều khiển hướng đi; khác với chèo mũi.
- cheo leoMột từ dùng để chỉ những vật thể cao, không có nơi bám víu, tạo cảm giác nguy hiểm và dễ bị ngã.
- chèo mũiMái chèo đặt ở phía mũi thuyền, dùng để điều khiển hướng đi của thuyền khi cần thiết; khác với chèo lái.
- chèo queo(Lối nằm) bị nghiêng và co người lại, thường thể hiện sự không thoải mái.
- cheo veoỞ một vị trí cao, lẻ loi hoặc cô độc.
- chép(Khẩu ngữ) chỉ cá chép, thường được nói tắt.
- chép miệngHành động ngậm miệng lại rồi mở ra, tạo ra tiếng kêu nhẹ thường để diễn tả sự tiếc nuối hoặc phàn nàn về điều gì.
- chétLượng vừa đủ để nắm gọn trong vòng tay.
- chết(Khẩu ngữ) diễn tả mức độ rất cao, như không thể vượt qua được nữa.
- chẹt(Khẩu ngữ) Hành động cán hoặc đè lên một vật nào đó.
- chết cay chết đắngChỉ cảm giác rất buồn hay tội nghiệp khi phải trải qua một thất bại hoặc một tình huống khó chịu.
- chết chaBiểu hiện sự bất ngờ, ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ khi gặp tình huống khó khăn hoặc không mong đợi.
- chết chẹt(Khẩu ngữ) rơi vào tình huống bị kẹt giữa hai bên, không thể thoát ra được.
- chết chócChết nhiều và một cách tàn khốc, thường dùng để chỉ người trong các tình huống khốc liệt.
- chết chưa(Khẩu ngữ) biểu thị sự châm biếm hoặc mỉa mai, diễn đạt sự đáng phản ánh của một tình huống.
- chết chửa(Phương ngữ) Có ý nghĩa tương tự như 'chết chưa', nhưng nhấn mạnh hơn.
- chết chùm(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng chết cùng nhau, chết theo nhóm.
- chết dần chết mònChỉ tình trạng dần dần suy kiệt, mất mát hoặc không còn sức sống, sức lực.
- chết đầu nướcMột hiện tượng xảy ra khi con người bị đuối nước hoặc không thể nổi trên mặt nước, dẫn đến tình trạng tử vong.
- chết điếngTình trạng lặng người đi do bị tác động quá đau đớn hoặc bất ngờ.
- chết dở(Khẩu ngữ) Rơi vào tình huống khó khăn, gây khó khăn trong việc tìm cách giải quyết hoặc thoát ra.
- chết dở sống dởChỉ tình trạng không rõ ràng, lâm vào thế khó khăn hoặc trong trạng thái nguy hiểm, không biết sống chết ra sao.
- chết đứng(Khẩu ngữ) rơi vào tình huống bất ngờ, khiến người ta lặng người đi và không biết nên làm gì tiếp theo.
- chết đuốiChết do bị ngạt với nguyên nhân là chìm dưới nước.
- chết đuối vớ được cọcDiễn tả tình huống khẩn cấp, được cứu thoát khỏi một tình thế nguy hiểm hoặc khó khăn nhưng chỉ trong một thời điểm ngắn ngủi.
- chết gíThể hiện cảm giác ốm yếu, mệt mỏi hoặc gần như sắp chết.
- chết giả(Phương ngữ) dùng để chỉ trạng thái ngất xỉu hoặc không còn tỉnh táo.
- chết giấcNgất đi do cơn đau, sự mệt mỏi quá mức, hoặc vì bị xúc động mạnh.
- chết giẫm(Thông tục) Chết mà không ai quan tâm, thường được sử dụng như một lời chửi mắng.
- chết hụtDiễn tả tình huống gần như chết hoặc có thể chết nhưng không xảy ra, thường liên quan đến tai nạn hay sự cố nguy hiểm.
- chết không kịp ngápMột cách nói hài hước chỉ sự hết sức, mệt mỏi đến mức không còn thời gian để kịp nghỉ ngơi.
- chết mêCó cảm giác mệt mỏi hoặc say mê đến mức không thể chịu đựng được.
- chết mê chết mệtThể hiện tình trạng say mê, cuồng nhiệt một cách mạnh mẽ, thường là đối với một cái gì đó rất thích thú.
- chết mệtSay mê đến mức như không còn biết gì nữa.
- chết mòn chết mỏiThể hiện sự mệt mỏi hoặc kiệt sức do phải chờ đợi hoặc gặp khó khăn trong một khoảng thời gian dài.
- chết nãoHiện tượng não không còn khả năng hoạt động vĩnh viễn, trong khi các cơ quan như hô hấp và tuần hoàn vẫn tiếp tục hoạt động, dẫn đến tình trạng cơ thể sống mà không có ý thức.
- chết ngóm(Khẩu ngữ) Chết hẳn, chết ngay lập tức, thường mang hàm ý khinh thường.
- chết như ngả rạDiễn tả trạng thái chết một cách thảm hại, nhanh chóng, không thể cứu vãn.
- chết nỗiTổ hợp dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, lo lắng, thông cảm hoặc để phân trần.
- chết nonTừ khẩu ngữ dùng để chỉ sự chết sớm, giống như 'chết yểu'.
- chết sặc gạchCảm thấy khổ sở, đau đớn vì một điều gì đó, thường là khi bị sốc hoặc gặp hoàn cảnh khó khăn.
- chết thẳng cẳngCụm từ chỉ tình trạng một người hoặc một con vật chết bất ngờ, thường được sử dụng trong các tình huống bất ngờ, không lường trước.
- chết thật(Khẩu ngữ) diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hơn từ 'chết'.
- chết tiệt(Thông tục) chỉ việc chết sạch, không còn ai sống sót; thường được dùng để chửi rủa, thể hiện sự bực bội.
- chết tốt(Phương ngữ, Khẩu ngữ) chết ngay tức thì.
- chết trôi(Phương ngữ) Tử vong do nước làm ngạt thở, thường thấy ở những nơi có nước sâu.
- chết tươiCụm từ (khẩu ngữ) chỉ việc chết ngay lập tức, một cách hoàn toàn đột ngột.
- chết xác(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái cực nhọc, kiệt sức đến mức cảm thấy thể xác không còn chịu đựng nổi.
- chết yểuChết khi còn nhỏ hoặc còn trẻ, thường là do ốm yếu hoặc bệnh tật.
- chiĐơn vị phân loại trong sinh học, thuộc cấp dưới họ, trên loài.
- chí(Phương ngữ)
- chìVật nhỏ, thường làm bằng chì, được buộc vào chài, lưới đánh cá hoặc dây câu để giúp chúng dễ chìm xuống nước.
- chỉSợi ngang trên khung cửi hoặc máy dệt, khác với sợi dọc, gọi là canh.
- chịTừ dùng để gọi một người phụ nữ thuộc thế hệ trẻ hơn mình, thể hiện sự tôn trọng.
- chi bằngDùng để chỉ sự so sánh, biểu thị việc lựa chọn hoặc quyết định một điều gì đó tốt hơn so với cái khác.
- chỉ bảoDạy bảo một cách cụ thể và tường tận.
- chi bộTổ chức cơ sở của một chính đảng.
- chí cha chí chátNhư chí chát, nhưng diễn tả ý sau một loạt và với mức độ nhiều hơn.
- chị chàng(Khẩu ngữ) Người phụ nữ trẻ tuổi, thường được sử dụng với hàm ý coi thường hoặc mang tính chất bông đùa.
- chi chátÍt dùng, có nghĩa tương tự như 'chí chát'.
- chí chátTừ mô phỏng âm thanh của một vật rắn va chạm mạnh vào vật rắn khác, phát ra tiếng vang chói tai.
- chí chết(Khẩu ngữ) Diễn tả trạng thái làm việc hoặc nỗ lực đến mức kiệt sức, không thể tiếp tục được nữa.
- chi chi chành chànhTên một bài hát đồng dao bắt đầu bằng bốn câu 'chi chi chành chành', thường được trẻ em hát để mở đầu cho các trò chơi; cũng được dùng để chỉ tên của trò chơi đó.
- chì chiếtĐể chỉ trích, phê bình hay bình luận một cách khắt khe về điều gì đó.
- chi chítTừ dùng để mô tả tình trạng có rất nhiều vật nhỏ, khiến cho không còn chỗ trống hay chỗ hở.
- chí choéTừ miêu tả âm thanh của những loài vật nhỏ hoặc trẻ con kêu la ồn ào, lộn xộn, gây ra sự chói tai.
- chí côngÍt dùng, nhưng có nghĩa là công bằng, chính trực, không thiên vị.
- chí công vô tưTư tưởng, đạo đức hoàn toàn vì lợi ích chung, không hề có chút tư lợi hay ý định vụ lợi cá nhân.
- chí cốtTừ dùng để chỉ mối quan hệ gắn bó, thân thiết với ai đó.
- chi cụcChi nhánh của cục hoặc tổng cục.
- chi cục kiểm soát hđks mtCơ quan nhà nước chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát các hoạt động về kiểm soát môi trường trong khu vực nhất định.
- chi cục ksmtChi cục kinh tế môi trường là cơ quan chuyên trách về quản lý và bảo vệ môi trường tại địa phương.
- chí cùng lực kiệtHết sức lực và khả năng, không còn gì để tiếp tục.
- chỉ dẫnĐưa ra thông tin về phương hướng hoặc cách thức thực hiện một công việc một cách chi tiết.
- chỉ đạoHành động hướng dẫn, hướng dẫn hoặc kiểm soát một hoạt động, quá trình nào đó.
- chỉ đâu đánh đấyChỉ dẫn hoặc ra hiệu ở đâu thì sẽ hành động hoặc thực hiện ngay tại đó.
- chỉ đâu đánh đóHành động chỉ điểm để thực hiện một công việc cụ thể, thường đề cập đến việc chỉ dẫn ai đó làm điều gì đó ngay tại chỗ.
- chỉ điểmChỉ dẫn, thông báo cho biết mục tiêu hoặc đối tượng cần bị truy đuổi hoặc tấn công.
- chỉ định(Cấp trên hoặc người có thẩm quyền) quyết định chọn và cử ai đó thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
- chi đoànTổ chức cơ sở của Đoàn Thanh Niên.
- chi độiTổ chức cơ sở của đội thiếu niên, thường được thành lập trong trường học hoặc cộng đồng.
- chỉ dụMột ví dụ cụ thể nhằm minh họa cho một khái niệm, ý tưởng hay nguyên tắc nào đó.
- chi dùngDùng tiền để đáp ứng nhu cầu sống hàng ngày.
- chi dụngTừ cũ có nghĩa tương tự như 'chi dùng'.
- chỉ được cáiChỉ được cái thường dùng để diễn tả một yếu điểm hoặc hạn chế, thể hiện sự châm biếm hoặc châm chọc.
- chị emTừ chỉ các chị và em trong gia đình; thường được dùng để chỉ những người phụ nữ, thường còn trẻ, có mối quan hệ gần gũi và thân thiết.
- chị gáiChị ruột, khác với chị họ và chị dâu.
- chỉ giáoTừ dùng để xin nhận xét hoặc góp ý cho bản thân một cách trang trọng hoặc khiêm tốn.
- chỉ giớiĐường hoặc điểm đánh dấu giới hạn cho một khu vực nhất định và thường có mục đích sử dụng cụ thể.
- chí hiếuRất có hiếu, thể hiện sự kính trọng và hiếu nghĩa đối với cha mẹ.
- chi hộiChi nhánh hoặc tổ chức cơ sở của một hội.
- chí hướngÝ chí và quyết tâm hướng tới một mục tiêu tốt đẹp trong tương lai.
- chỉ huyĐiều khiển và quản lý hoạt động của một lực lượng hoặc một tập thể có tổ chức.
- chỉ huy dàn nhạcNgười điều khiển và hướng dẫn các nhạc công trong một dàn nhạc.
- chỉ huy trưởngNgười đứng đầu một ban chỉ huy, có vai trò lãnh đạo và chỉ đạo các hoạt động.
- chí ít(Khẩu ngữ) dùng để chỉ mức độ đạt được tối thiểu, ít nhất là.
- chí khíÝ chí và tinh thần mạnh mẽ.
- chi khuĐơn vị hành chính - quân sự của chính quyền Sài Gòn trước 1975, tương đương với quận.
- chỉ lệnhCâu lệnh đã được thông dịch hoặc biên dịch, chỉ thị cho máy tính thực hiện một công việc cụ thể.
- chi liTính từ chỉ sự tỉ mỉ, rõ ràng trong từng chi tiết.
- chí líRất hợp lý, rất đúng đắn.
- chi lưuChi lưu là một dạng nước chảy nhỏ, thường dẫn nước từ nơi này sang nơi khác.
- chí lýThể hiện sự hợp lý, đúng đắn và sáng suốt trong cách nhìn nhận hoặc hành động.
- chí mạngThể hiện sự quyết liệt, có tính chất tối quan trọng, thường chỉ những vấn đề sống còn.
- chỉ mảnh tơ mànhMột loại chỉ sợi rất mảnh dùng để sew hoặc thêu.
- chỉ mỗi tộiMột cụm từ dùng để chỉ một điểm yếu hoặc hạn chế trong một tình huống, nhưng không phải là điều quan trọng nhất.
- chị ngã em nângCâu nói thể hiện sự chăm sóc, giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn, đặc biệt là trong các tình huống không may.
- chí nguyHết sức nguy hiểm, ở trong tình trạng rất xấu.
- chí nguyệnChí hướng và nguyện vọng; một khát vọng mạnh mẽ để đạt được điều gì đó.
- chi nhánhĐơn vị cấp dưới của một cơ quan hoặc tổ chức, thường là trong lĩnh vực kinh doanh.
- chị nuôiNgười phụ nữ đảm nhận vai trò cấp dưỡng, thường có trách nhiệm chăm sóc và hỗ trợ những đối tượng phục vụ.
- chi phái(Ít dùng) một nhánh hay ngành trong một họ hoặc một trường phái.
- chi phíChi tiêu cho một công việc hay hoạt động nào đó.
- chi phí lưu thôngTổng chi phí cần thiết để vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng.
- chi phí sản xuấtToàn bộ các khoản chi tiêu về lao động sống và lao động đã qua để sản xuất ra sản phẩm.
- chi phốiCó tác dụng chỉ đạo hoặc kiểm soát đối với một người hoặc một vấn đề nào đó.
- chí sĩNgười trí thức trong lịch sử, có ý chí và tiết tháo, quyết tâm đấu tranh vì chính nghĩa.
- chỉ sốSố hoặc ký hiệu ghi trên dấu căn để biểu thị bậc của căn.
- chỉ số hydrogenChỉ số dùng để đo mức độ axit hoặc kiềm của một dung dịch, thường được ký hiệu là pH.
- chỉ tay năm ngónCách thức thể hiện một điều gì đó bằng cách chỉ tay, thường được dùng để mô tả việc làm rõ ràng hoặc cụ thể hóa thông tin.
- chí thânHết sức thân thiết, rất gần gũi.
- chì thanChất liệu dùng để vẽ, bao gồm bột than hoặc muội được trộn với chất kết dính.
- chỉ thị(cơ quan hoặc người lãnh đạo cấp trên) đưa ra mệnh lệnh hoặc chỉ dẫn để cấp dưới thực hiện, có thể thực hiện qua phát biểu trực tiếp hoặc văn bản.
- chỉ thiênHành động hướng thẳng lên trời, không nhằm vào một đích cụ thể.
- chí thiếtHết sức thân thiết và gắn bó với nhau.
- chi thuHành động liên quan đến việc thu và chi tiền bạc, tài sản.
- chí thúChăm chỉ, tận tâm và tập trung vào công việc, đặc biệt là những công việc mang lại lợi ích cho bản thân.
- chỉ thựcVị thuốc đông y được chế biến từ quả non phơi sấy khô của một số loài cây họ cam quýt.
- chi tiếtThành phần hoặc bộ phận riêng lẻ có thể tháo rời trong máy móc, thiết bị (như đinh ốc, trục, bánh xe, v.v.).
- chi tiêuSử dụng tiền để chi cho các hoạt động, nhu cầu, hoặc mục đích nào đó.
- chỉ tiêuMức độ thể hiện một đặc điểm hoặc một chức năng cụ thể.
- chí tìnhHết sức chân thành và sâu sắc.
- chỉ tộiChỉ tội có nghĩa là chỉ ra hoặc nhấn mạnh sự đau khổ, bất hạnh mà một người nào đó phải chịu đựng.
- chí tônRất cao quý, được coi là tối thượng, tuyệt đối; không có gì sánh bằng.
- chi trảBỏ tiền ra để thanh toán cho một khoản chi nào đó.
- chỉ tríchVạch ra những sai lầm, khuyết điểm để chê trách hoặc phê phán.
- chỉ trỏ(Khẩu ngữ) Hành động dắt dẫn hoặc mách bảo trong việc mua bán để kiếm hoa hồng.
- chi tửVị thuốc trong Đông y được chế biến từ quả của cây dành dành.
- chí tử(Khẩu ngữ) Hết sức lực, đến mức không còn khả năng chịu đựng nữa.
- chí tuyếnĐường tưởng tượng chạy vòng quanh Trái Đất, song song với xích đạo, cách xích đạo 23°27' về phía bắc (chí tuyến bắc) hoặc phía nam (chí tuyến nam); thường được sử dụng để xác định giới hạn của vùng nhiệt đới.
- chi uỷCơ quan lãnh đạo của chi bộ Đảng Cộng sản, chịu trách nhiệm tổ chức và chỉ đạo thực hiện các nhiệm vụ chính trị tại cơ sở.
- chi uỷ viênUỷ viên của chi uỷ, bộ phận tổ chức trong Đảng.
- chỉ vẽDiễn đạt một cách cụ thể, hướng dẫn hoặc chỉ dẫn cho ai đó.
- chi việnDùng nguồn nhân lực, vật lực, tài lực và/hoặc thực hiện các hành động cụ thể để hỗ trợ, tăng cường lực lượng và giúp vượt qua khó khăn (thường trong bối cảnh đấu tranh vũ trang).
- chỉ xácVị thuốc đông y được chế biến từ quả già phơi sấy khô của một số cây họ cam quýt.
- chiaHành động biến đổi động từ theo ngôi, số, giới tính, thời gian, v.v. trong một số ngôn ngữ.
- chìaTừ viết tắt của chìa khóa.
- chĩaDụng cụ có cán dài, đầu có một hoặc nhiều răng nhọn, sắc, thường dùng để đâm bắt cá.
- chĩa baCây có lá kép gồm ba lá chét chĩa ra, thường được biết đến với tên gọi khác là cây chĩa ba.
- chia cắtHành động phân chia thành nhiều phần tách biệt, làm cho không còn nguyên vẹn.
- chia chác(Khẩu ngữ) phân chia cho nhiều người, thường dùng để chỉ việc phân chia tài sản hoặc lợi ích một cách chung chung.
- chia để trịGây chia rẽ giữa các dân tộc, địa phương, hoặc tầng lớp để dễ dàng thống trị, thường là chính sách của chủ nghĩa thực dân.
- chia hết choLà bội số của số nguyên được nhắc tới.
- chìa khoáĐiều thiết yếu giúp giải quyết một vấn đề hoặc công việc nào đó.
- chìa khoá trao tayHành động hoặc quá trình chuyển giao quyền kiểm soát, quyền lợi hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác.
- chia liDiễn tả việc (người thân) rời xa nhau, không còn sự gần gũi hay sống chung nữa.
- chia lìaLàm cho phải tách rời, mỗi người một nơi, hoàn toàn cách biệt.
- chia lửaHỗ trợ trong chiến đấu bằng cách phân tán hoả lực của đối phương.
- chia lyHành động tách rời hay phân chia ra, thường chỉ sự chia tay hay sự mất mát.
- chia năm xẻ bảyPhân chia một cách khó khăn, phức tạp, khiến mọi thứ trở nên rối rắm.
- chia ngọt sẻ bùiHành động chia sẻ niềm vui và nỗi buồn với nhau, cùng nhau vượt qua khó khăn.
- chia phôi(Trong văn chương) có nghĩa là chia lìa, tách rời.
- chia rẽLàm phát sinh mâu thuẫn giữa các cá nhân hoặc nhóm, dẫn đến sự mất đoàn kết và thống nhất.
- chia sẻHành động truyền đạt thông tin, cảm xúc hoặc tài sản cho người khác.
- chia sớtTừ được sử dụng để chỉ hành động chia sẻ, phân phối hoặc lan tỏa thông tin, cảm xúc.