chị
Định nghĩa
Nghĩa 1: chị (Danh từ)
Từ dùng để gọi một người phụ nữ thuộc thế hệ trẻ hơn mình, thể hiện sự tôn trọng.
- 1."Chị ngồi chơi để tôi gọi em nó về."
- 2."Chị ơi, em cần hỏi một chút."
- 3."Chị ấy rất hiểu biết và luôn giúp đỡ mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "chị"
Lưu ý về danh từ
"chị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chị"
chị là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để gọi một người phụ nữ thuộc thế hệ trẻ hơn mình, thể hiện sự tôn trọng. Ví dụ: "Chị ngồi chơi để tôi gọi em nó về."
Từ liên quan
chỉnh trang
Sửa sang, sắp đặt lại cho ngay ngắn và đẹp đẽ hơn.
chỉnh tề
Gọn gàng, ngay ngắn và tuân thủ đúng phép tắc.
chỉnh đốn
Sửa sang, sắp xếp lại cho đúng quy tắc và có trật tự.
chị chàng
(Khẩu ngữ) Người phụ nữ trẻ tuổi, thường được sử dụng với hàm ý coi thường hoặc mang tính chất bông đùa.
chị em
Từ chỉ các chị và em trong gia đình; thường được dùng để chỉ những người phụ nữ, thường còn trẻ, có mối quan hệ gần gũi và thân thiết.
chị gái
Chị ruột, khác với chị họ và chị dâu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.