Từ vựng vần C (trang 12/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- chia tayCắt đứt mối quan hệ tình cảm, thường là giữa những người yêu nhau hoặc giữa vợ chồng.
- chia uyên rẽ thuýHành động tách biệt ra thành hai hoặc nhiều phần khác nhau.
- chìa vặnDụng cụ được sử dụng để tháo lắp đai ốc, đinh ốc, đinh vít, và các linh kiện khác.
- chia vè(lúa) xảy ra quá trình trổ nhánh, tạo thành nhiều nhánh trong cây lúa.
- chìa vítDụng cụ dùng để lắp và tháo các loại vít.
- chìa vôiQue nhỏ như chiếc đũa được dùng để têm trầu, với một đầu hơi bẹt để quệt vôi và đầu kia nhọn để dùi lỗ têm trầu.
- chia xẻChia thành nhiều phần, làm cho không còn nguyên vẹn như một khối.
- chích(Phương ngữ) Hành động tiêm, thường là thuốc vào cơ thể.
- chích choác(Thông tục) hành động tiêm ma tuý, thường được sử dụng để chỉ chung cho việc sử dụng ma túy.
- chích choèMột loại chim nhỏ thuộc họ chích chòe, thường có bộ lông màu sắc sặc sỡ và giọng hót đặc trưng.
- chiếc(Trong văn chương) mang nghĩa lẻ loi, đơn độc, không còn đôi, không còn cặp.
- chiếc bóngTừ cổ dùng để miêu tả sự cô đơn, lẻ loi, một mình không có bạn bè.
- chiêmChỉ tình trạng ra hoa hoặc ra quả không đúng mùa.
- chiếmCó nghĩa là xâm chiếm hoặc chiếm lĩnh một cái gì đó.
- chiêm baoHành động thấy những câu chuyện quen thuộc hoặc sự việc không có thực trong giấc ngủ.
- chiêm chiếpDiễn tả âm thanh nhẹ nhàng, liên tiếp giống như tiếng chiếp.
- chiếm cứChiếm giữ một địa điểm hoặc một vùng lãnh thổ nào đó.
- chiếm đoạtLấy đi của người khác bằng vũ lực hoặc quyền lực.
- chiếm đóngHành động kiểm soát một khu vực hoặc lãnh thổ bằng sức mạnh hoặc áp lực.
- chiếm dụngChiếm lấy và sử dụng một cách trái phép hoặc không đúng mục đích.
- chiếm giữGiành được và duy trì quyền sở hữu hoặc kiểm soát một cái gì đó.
- chiếm hữuNắm giữ tài sản hay tư liệu sản xuất một cách độc quyền.
- chiêm khê mùa thốiMột loại nấm mọc trên thực vật, thường gây hại và làm thực phẩm hư hỏng.
- chiếm lĩnhChiếm lấy để giành quyền làm chủ một lĩnh vực nào đó.
- chiêm nghiệmXem xét và đánh giá dựa trên kinh nghiệm và sự trải nghiệm cá nhân.
- chiêm ngưỡngNgẩng nhìn và ngắm một cách trang trọng, thể hiện sự kính cẩn.
- chiêm tinhHành động quan sát các vì sao trên trời để dự đoán việc lành hay dữ, được coi như một hình thức bói toán.
- chiêm tinh họcThuật đoán số mệnh hoặc tương lai dựa vào vị trí và chuyển động của các thiên thể trên trời.
- chiêm trũngVùng đất thấp trong đồng bằng, dễ bị ngập úng, chủ yếu chỉ thích hợp để gieo cấy vào vụ chiêm.
- chiênĐồ dệt bằng lông thú hoặc xơ bông, thường được sử dụng để làm chăn, nệm.
- chiếnTừ viết tắt chỉ chiến tranh.
- chiến bạiBị đánh bại, không thành công sau một quá trình đấu tranh.
- chiến bàoÁo của tướng sĩ trong thời phong kiến, thường được mặc khi ra trận.
- chiến binhLính tham gia trực tiếp vào cuộc chiến.
- chiền chiệnChim cỡ nhỏ hơn chim sẻ, thường sống ở ruộng và bãi quang đãng, thường có thói quen bay lên cao khi hót.
- chiến chinhCó nghĩa là tham gia vào các cuộc chiến, đặc biệt là trong những cuộc xung đột lớn.
- chiến côngCông lao đạt được từ những thành tựu trong chiến đấu.
- chiến cuộcTình hình diễn ra trong một khoảng thời gian và tại một khu vực chiến đấu nhất định của hai bên trong cuộc chiến.
- chiến đấuHành động sử dụng sức mạnh vật chất hoặc tinh thần để chống lại một cách quyết liệt, có thể là với quân thù hoặc với những khó khăn, trở ngại nói chung.
- chiến địaNơi diễn ra cuộc chiến đấu giữa hai hay nhiều bên quân đội.
- chiến dịchToàn bộ các hoạt động được tập trung, khẩn trương thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định nhằm đạt được một mục tiêu rõ ràng.
- chiến hạmTàu chiến cỡ lớn được trang bị vũ khí mạnh mẽ.
- chiến hàoHào dùng để ẩn nấp và che chắn trong quá trình tác chiến.
- chiến hữuNhững người đồng cam cộng khổ và gắn bó với nhau trong công việc hoặc lý tưởng.
- chiến khuCăn cứ địa, nơi đóng quân hoặc tổ chức hoạt động quân sự.
- chiến lợi phẩmVũ khí, đồ dùng, và trang thiết bị thu được từ kẻ thù sau khi chiến thắng trận.
- chiến lượcKế hoạch cụ thể để thực hiện một công việc nào đó.
- chiến lược quân sựChiến lược trong lĩnh vực quân sự.
- chiến luỹTuyến công sự được xây dựng kiên cố để bảo vệ và phòng thủ.
- chiến mã(Từ cũ) chiến mã chỉ ngựa dùng để chiến đấu.
- chiến sĩNgười tham gia chiến đấu cho một sự nghiệp, lý tưởng hoặc bảo vệ tổ quốc.
- chiến sựHoạt động chiến đấu, giao tranh giữa các lực lượng quân sự (nói chung).
- chiến thắngSự thành công, vượt qua đối thủ hoặc trở ngại nào đó.
- chiến thuậtPhương pháp được sử dụng trong các hoạt động đấu tranh, thi đấu và công tác.
- chiến thuyềnThuyền hoặc tàu lớn được sử dụng trong mục đích chiến đấu.
- chiến tích(Từ cũ) thành tích đạt được trong các cuộc chiến đấu.
- chiến trậnNơi diễn ra các cuộc chiến tranh, tương tự như chiến trường.
- chiến tranhSự xung đột vũ trang giữa các dân tộc, quốc gia, giai cấp hoặc tập đoàn nhằm đạt được các mục tiêu chính trị, kinh tế nhất định.
- chiến tranh cục bộChiến tranh xảy ra trong một khu vực địa lý hạn chế giữa hai quốc gia hoặc một số quốc gia.
- chiến tranh đế quốcChiến tranh giữa các nước đế quốc nhằm mục đích phân chia lại thị trường thế giới và cướp đoạt thuộc địa của nhau.
- chiến tranh du kíchHình thức chiến tranh trong đó lực lượng nhỏ hoạt động bí mật và linh hoạt để chống lại quân địch, thường được sử dụng khi không có khả năng đối đầu trực tiếp.
- chiến tranh giải phóngChiến tranh diễn ra với mục đích giải phóng dân tộc khỏi sự áp bức của ngoại bang.
- chiến tranh hạt nhânChiến tranh sử dụng vũ khí hạt nhân một cách rộng rãi.
- chiến tranh lạnhTình trạng căng thẳng và thù địch giữa các quốc gia mà không diễn ra chiến tranh vũ trang.
- chiến tranh nhân dânChiến tranh được toàn thể nhân dân thực hiện nhằm bảo vệ lợi ích chung, đấu tranh chống lại kẻ thù bằng tất cả các hình thức, với lực lượng vũ trang nhân dân làm nòng cốt.
- chiến tranh nóngChiến tranh xảy ra thực sự, khác với chiến tranh lạnh, thường bao gồm các cuộc xung đột vũ trang trực tiếp.
- chiến tranh phá hoạiChiến tranh phá hoại là hình thức chiến tranh mà trong đó một bên tấn công nhằm vào cơ sở hạ tầng và tài sản của bên kia để làm suy yếu sức mạnh và khả năng chiến đấu của đối phương.
- chiến tranh tâm líHoạt động tổng thể liên quan đến việc tuyên truyền nhằm tác động đến tinh thần của đối phương, làm giảm ý chí chiến đấu và gây rối loạn tổ chức của họ.
- chiến tranh vi trùngChiến tranh sử dụng vũ khí vi trùng một cách rộng rãi.
- chiến trườngKhu vực nơi diễn ra các cuộc chiến tranh, xung đột quân sự.
- chiến tướngNgười chỉ huy quân đội trong trận chiến.
- chiến tuyếnTuyến tiếp xúc giữa hai lực lượng đối lập hoặc giữa hai bên trong một cuộc xung đột.
- chiến xaXe được thiết kế để tham gia chiến đấu, có vỏ thép và được trang bị vũ khí.
- chiêngNhạc cụ gõ, được làm bằng đồng, có hình tròn và núm ở giữa, được đánh bằng dùi mềm, tạo ra âm thanh vang vọng.
- chiềng(cổ ngữ) thuật ngữ chỉ việc trình bày, diễn đạt.
- chiếpTừ mô phỏng âm thanh của gà con hoặc chim non khi kêu.
- chiếtHành động thu bớt lại, làm cho hẹp lại (thường nói về công đoạn đan, khâu).
- chiết ápDụng cụ dùng để lấy ra một phần của hiệu điện thế xác định.
- chiết khấuTrong giao dịch mua bán, đây là việc giảm số phần trăm so với giá niêm yết.
- chiết quangChiết quang là hiện tượng ánh sáng bị bẻ cong khi đi qua một vật liệu trong suốt, thường là thủy tinh hoặc nước.
- chiết suấtTỉ số giữa sin của góc tới và sin của góc khúc xạ, thể hiện mức độ khúc xạ của tia sáng khi chuyển từ một môi trường vật chất này sang môi trường khác (ví dụ như khi truyền từ không khí vào nước).
- chiết trungPhương pháp nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề bằng cách dung hòa, thường mang tính chất khiên cưỡng, giữa các ý kiến khác nhau để đạt được sự đồng thuận.
- chiết trung chủ nghĩaCó xu hướng hoặc tính chất chiết trung, tức là chọn lọc và kết hợp các yếu tố từ nhiều nguồn khác nhau.
- chiết tựXác định nghĩa của một chữ hoặc từ dựa trên các yếu tố cấu thành của nó.
- chiết xuấtTách và lấy các tinh chất từ thảo mộc hoặc một hỗn hợp chất.
- chiêuMiếng, đòn hoặc thế võ; thường chỉ một cách thức riêng biệt nào đó.
- chiếuĐồ dệt bằng cói, nylon, v.v. dùng để trải ra cho việc nằm hoặc ngồi.
- chiềuKhoảng thời gian từ sau trưa cho đến trước tối.
- chiểu(Từ cũ) dựa vào, căn cứ vào những quy định được ghi thành văn bản.
- chiêu anThúc giục nhân dân trở về an cư, làm ăn sinh sống sau những năm tháng chiến tranh.
- chiêu bàiBảng quảng cáo treo trước cửa hiệu; thường dùng để chỉ một danh nghĩa giả tạo hoặc bề ngoài không chân thực.
- chiêu binh mãi mãHành động tập hợp lực lượng, người tham gia vào một tổ chức hoặc hoạt động nào đó, thường để tăng cường sức mạnh hay sự ảnh hưởng.
- chiếu bóngHành động chiếu hình ảnh hoặc ánh sáng từ một nguồn sáng lên bề mặt, thường sử dụng trong điện ảnh hoặc nghệ thuật trình diễn.
- chiếu chỉ(Từ cũ) tài liệu chính thức do vua ban hành, công bố các mệnh lệnh bằng văn bản.
- chiều chiềuHành động lặp đi lặp lại từ chiều này sang chiều khác, không thay đổi.
- chiều chuộngHành động rất thương yêu và nâng niu ai đó, thể hiện sự coi trọng hoặc yêu mến.
- chiếu cốHành động thể hiện sự quan tâm đặc biệt và trân trọng đối với người dưới.
- chiêu đãi(Trang trọng) đón tiếp và mời khách ăn uống, tham gia các hoạt động vui chơi, thường mang tính chất trang trọng.
- chiêu đãi viênNgười chuyên trách phục vụ khách hàng tại các khách sạn, nhà hàng, quán ăn, v.v.
- chiêu đămHành động ngồi lại một cách chầm chậm để suy nghĩ, thường là về điều gì đó quan trọng.
- chiêu dânHành động chiêu mộ và tập hợp dân cư.
- chiếu đậuChiếu cói loại tốt, thường có màu trắng ngà.
- chiếu điện(Khẩu ngữ) thực hiện việc chiếu tia X để nhìn thấy các bộ phận bên trong cơ thể.
- chiếu đồChuyển hình bề mặt Trái Đất lên mặt phẳng của bản đồ bằng phương pháp toán học.
- chiêu hàngTừ cổ, chỉ hành động kêu gọi người khác đầu hàng.
- chiêu hiền(Từ cũ) Hấp dẫn những người có đức độ và tài năng đến hỗ trợ mình.
- chiêu hiền đãi sĩHành động mời gọi, khuyến khích và đối xử tốt với những người hiền tài, có tri thức và năng lực.
- chiêu hồiKêu gọi trở về; trước đây, từ này chỉ chính sách của chính quyền Sài Gòn nhằm dụ dỗ, mua chuộc hoặc cưỡng ép một số người từ bỏ kháng chiến để đầu hàng.
- chiều hômThời điểm mà mặt trời chuẩn bị lặn.
- chiêu hồnHành động gọi hồn người đã chết về, thường theo truyền thống mê tín.
- chiều hướngHướng đi hoặc xu thế trong sự phát triển của một sự việc hoặc sự vật.
- chiêu kháchThao tác nhằm thu hút khách hàng đến với mình.
- chiếu lệHình thức hoặc cách thức làm việc mà không cần sự nghiêm túc, chỉ mang tính chất hời hợt hoặc qua loa.
- chiếu manhManh chiếu bị rách, thường sử dụng để chỉ sự nghèo khổ hoặc thiếu thốn.
- chiêu mộHành động tìm kiếm và tập hợp người từ nhiều nơi để thực hiện một công việc cụ thể.
- chiếu nghỉMặt bằng nhỏ ở giữa cầu thang, giúp người đi có thể dừng lại để nghỉ ngơi trước khi tiếp tục lên hoặc xuống.
- chiều như chiều vongNói về sự buồn bã, chán nản, hoặc một tâm trạng không vui khi nhớ về những điều đã mất.
- chiếu phimMột sự kiện hoặc hoạt động mà trong đó một bộ phim được trình chiếu cho khán giả.
- chiêu phủ(Từ cũ) có nghĩa tương tự như chiêu an.
- chiều qua(Khẩu ngữ) chỉ thời gian vào buổi chiều của ngày hôm qua.
- chiêu sinh(trường học) mời gọi người tham gia đăng ký theo học bằng một hình thức cụ thể.
- chiều tà(Văn chương) khoảng thời gian vào buổi chiều, khi mặt trời sắp lặn.
- chiêu tập(Từ cổ) tập hợp người từ nhiều nơi lại để cùng thực hiện một công việc nào đó.
- chiếu thưTừ cũ chỉ tờ chiếu của vua, thường dùng để ban hành mệnh lệnh hoặc thông báo chính thức.
- chiêu thứcBiện pháp hoặc cách thức, thường được sử dụng trong các tình huống cụ thể.
- chiều tốiThời điểm khi ngày dần chuyển sang đêm.
- chiếu tướng(Khẩu ngữ) nhìn thẳng vào mặt người khác một cách trực diện.
- chiếu xạChiếu bức xạ lên một phần hoặc toàn bộ đối tượng với một mục đích nhất định.
- chimĐộng vật có xương sống, đẻ trứng, đầu có mỏ, thân phủ lông vũ và có khả năng bay.
- chìmLắng xuống, thể hiện sự kém sôi nổi, kém hoạt động.
- chim báo bãoLoại chim được cho là báo hiệu thời tiết xấu, thường được xem là dấu hiệu của bão sắp đến.
- chim cánh cụtLoài chim sinh sống ở vùng biển Nam Cực, có bộ lông màu đen và trắng, chân có màng, cánh giống như mái chèo để bơi, và có khả năng đi thẳng bằng hai chân.
- chim chíchLoại chim nhỏ, ăn sâu bọ, có tiếng kêu chích chích.
- chim chócChỉ chung các loại chim sống tự nhiên.
- chim chuột(Thông tục) Tán tỉnh, ve vãn một cách thô lỗ hoặc không tế nhị.
- chim cútMột loại chim nhỏ, thường sống ở vùng đồng quê, có thể ăn côn trùng và hạt. Chim cút được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và thường được nuôi làm cảnh hoặc để làm thực phẩm.
- chìm đắmSa vào trạng thái nghiện ngập hoặc khó thoát ra khỏi một điều gì đó, thường là điều tiêu cực.
- chim đầu đànChim đầu đàn là con chim đứng đầu trong một đàn, thường chỉ con chim trống lớn nhất và có sức mạnh nhất, dẫn dắt đàn chim trong việc tìm kiếm thức ăn và tránh nguy hiểm.
- chim gáyLoại chim nhỏ, thường có tiếng hót rất hay, thường được nuôi để nghe tiếng và để trang trí trong nhà.
- chim hát bộiLoài chim thường được nuôi để phục vụ cho việc chơi đàn, hát theo điệu hát bội trong nghệ thuật truyền thống.
- chim kháchChim có kích thước tương đương với chim sáo, có lông màu đen, đuôi dài và phát ra tiếng kêu đặc trưng giống như tiếng 'khách khách'.
- chim khuyênMột loài chim nhỏ thuộc họ chích chòe, có tiếng hót vang và đẹp.
- chìm lỉmCó nghĩa là bị chìm, không còn thấy được, giống như chìm nghỉm.
- chim lợnLoài cú phát ra âm thanh giống tiếng kêu của lợn, thường được biết đến với tiếng kêu 'eng éc'.
- chim lồng cá chậuMột loại hình nuôi chim cảnh trong lồng và cá trong chậu, thường được sử dụng để trang trí và tạo không gian sống gần gũi với thiên nhiên.
- chim mồiChim được sử dụng làm mồi để lôi kéo các loài chim khác vào bẫy.
- chim mồi chó sănChim mồi chó săn là loài chim được sử dụng để thu hút và dẫn dụ chó săn đến những con mồi khác.
- chim muôngChim và thú, thường được nhắc đến một cách khái quát.
- chìm ngậpNgập sâu vào một việc xấu hoặc một trạng thái tâm lý tiêu cực.
- chìm nghỉmChìm hẳn, không còn thấy dấu vết nào trên mặt nước.
- chim ngóiChim thuộc họ bồ câu nhưng có kích thước nhỏ hơn, lông có màu nâu nhạt hoặc đỏ nhạt giống màu ngói, sống theo đàn và thường gây hại cho lúa.
- chìm nổiThể hiện trạng thái thay đổi liên tục giữa hạnh phúc và khổ đau, thường dùng để miêu tả cuộc đời gian truân, long đong.
- chim phường chèoChim rừng kích thước tương đương với chim chào mào, sống thành bầy đàn. Con đực có bộ lông màu đỏ rực rỡ, trong khi con cái có bộ lông màu vàng.
- chim riChim giống như chim sẻ, có mỏ đen và lớn hơn.
- chim sa cá lặnMột danh từ chỉ một loại hình ảnh hoặc phương pháp độc đáo trong nghệ thuật, thường được sử dụng để miêu tả sự gợi cảm, thanh thoát trong biểu đạt.
- chim sâuLoại chim nhỏ có lông màu xanh xám, thường sống trong các bụi cây và ăn sâu bọ nhỏ.
- chim sẻChim nhỏ có lông màu hạt dẻ, vằn, mỏ hình nón, thường sống thành đàn và ăn các hạt ngũ cốc.
- chim thằng chàiLoài chim ăn cá, có kích thước tương đương với chim sáo, đặc trưng với mỏ đỏ, lông màu xanh và ngực nâu.
- chim thầy bóiChim thầy bói là tên gọi một loại chim có khả năng dự đoán thời tiết, thường được nhắc đến trong các câu chuyện dân gian.
- chim trời cá nướcMột biểu hiện chỉ sự tự do, không bị ràng buộc, thường dùng để diễn tả trạng thái của con người hoặc sự vật trong một tình huống tốt đẹp.
- chìm xuồngĐược dùng để chỉ tình huống mà một vấn đề, ý tưởng hay dự án bị lãng quên hoặc không còn được chú ý.
- chínMàu da mặt hoặc môi trở nên đỏ ửng.
- chỉn(Từ cũ) là từ để chỉ một điều gì đó.
- chín bỏ làm mườiCâu nói này có nghĩa là không nên chờ đợi hay hạ thấp giá trị của một việc gì đó, mà nên tận dụng những gì đã có để làm điều khác tốt hơn.
- chín bóiThể hiện sự chín muồi lác đác của một vài quả trong giai đoạn đầu khi cây bắt đầu ra quả.
- chín câyTrái cây đã đạt độ chín ở trên cây, thường có vị ngọt và mềm.
- chín chắnTừ dùng để chỉ sự thận trọng, không nông nổi hay bộp chộp.
- chin chítTừ mô phỏng âm thanh nhỏ và liên tục, thường giống như tiếng kêu của chuột hoặc tiếng chim non.
- chỉn chuChu đáo, cẩn thận, không có gì để phê bình.
- chín chữ cù laoMột cách diễn đạt chỉ một khu vực đất đai nhỏ mà được bao quanh bởi nước, thường dùng để chỉ một hòn đảo nhỏ hay bãi đất. Cũng có thể dùng để chỉ những nơi riêng biệt trong các dòng sông.
- chín ép(quả cây) chín một cách không tự nhiên, khi điều kiện không đủ hoặc chưa đúng thời điểm.
- chín méTình trạng viêm, tấy đỏ ở cạnh móng tay hoặc móng chân.
- chín mòmMô tả trái cây (nhất là xoài hoặc các loại trái cây khác) đã chín mọng, có màu sắc đẹp và hương vị ngọt ngào.
- chín mõm(quả cây) đã chín tới mức mềm nhũn, dễ bị dập nát.
- chín muồiĐạt đến giai đoạn phát triển hoàn thiện nhất, có thể tác động để thay đổi trạng thái hoặc chuyển sang giai đoạn phát triển mới.
- chín người mười ýMột tình huống trong đó mỗi người có một ý kiến, suy nghĩ khác nhau về một vấn đề nào đó.
- chín rộ(quả cây, hạt) chín đều và đồng loạt trên toàn bộ cây hoặc khu vực
- chín rục(Quả cây, hạt) chín quá mức, đến nỗi mềm nhũn và dễ bị bấy ra.
- chín sáp(Hạt của một số loại cây) chín ở giai đoạn mà nhân đặc lại và có chất mềm như sáp, diễn ra sau giai đoạn chín sữa.
- chín sữaHạt của một số cây đạt đến giai đoạn chín với nhân đặc lại như sữa, trước khi chuyển sang giai đoạn chín sáp.