chéo go

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chéo go (Động từ)

Hành động đi qua một bề mặt hoặc vùng bị nghiêng hoặc không đều, thường ở nơi được chọn để vượt qua.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi phải chéo go qua con đường này để đến trường nhanh hơn."
  • 2."Cảm giác thật mệt khi chéo go trên bề mặt không bằng phẳng."
  • 3."Chúng ta cần chéo go qua khu rừng để đến bãi biển."
2
Tính từ

Nghĩa 2: chéo go (Tính từ)

Mô tả một cái gì đó có hình thái hoặc cấu trúc không bằng phẳng, có phần nghiêng hoặc lệch.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngôi nhà có mái chéo go trông rất độc đáo."
  • 2."Tôi thích cái bàn này vì nó có thiết kế chéo go sáng tạo."
  • 3."Nhìn bức tranh đó, tôi thấy có nhiều yếu tố chéo go thú vị."

Lưu ý khi sử dụng "chéo go"

Lưu ý về động từ

"chéo go" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"chéo go" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "chéo go" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chéo go"

chéo go là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động đi qua một bề mặt hoặc vùng bị nghiêng hoặc không đều, thường ở nơi được chọn để vượt qua. Ví dụ: "Tôi phải chéo go qua con đường này để đến trường nhanh hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này