chéo go
Định nghĩa
Nghĩa 1: chéo go (Động từ)
Hành động đi qua một bề mặt hoặc vùng bị nghiêng hoặc không đều, thường ở nơi được chọn để vượt qua.
- 1."Tôi phải chéo go qua con đường này để đến trường nhanh hơn."
- 2."Cảm giác thật mệt khi chéo go trên bề mặt không bằng phẳng."
- 3."Chúng ta cần chéo go qua khu rừng để đến bãi biển."
Nghĩa 2: chéo go (Tính từ)
Mô tả một cái gì đó có hình thái hoặc cấu trúc không bằng phẳng, có phần nghiêng hoặc lệch.
- 1."Ngôi nhà có mái chéo go trông rất độc đáo."
- 2."Tôi thích cái bàn này vì nó có thiết kế chéo go sáng tạo."
- 3."Nhìn bức tranh đó, tôi thấy có nhiều yếu tố chéo go thú vị."
Lưu ý khi sử dụng "chéo go"
Lưu ý về động từ
"chéo go" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"chéo go" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "chéo go" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chéo go"
chéo go là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động đi qua một bề mặt hoặc vùng bị nghiêng hoặc không đều, thường ở nơi được chọn để vượt qua. Ví dụ: "Tôi phải chéo go qua con đường này để đến trường nhanh hơn."
Từ liên quan
chén tạc chén thù
Hành động uống rượu theo kiểu truyền thống, thường để thể hiện sự thân thiện hoặc gắn bó giữa bạn bè.
chén tống
Chén lớn dùng để đổ nước trà vào các chén nhỏ hơn trong bộ ấm chén.
chéo
Hình thành bởi các đường xiên cắt nhau.
chéo áo
Hành động khi một người tự tay xắn tay áo lên, thường là để chuẩn bị cho công việc hoặc hoạt động nào đó.
chép
(Khẩu ngữ) chỉ cá chép, thường được nói tắt.
chép miệng
Hành động ngậm miệng lại rồi mở ra, tạo ra tiếng kêu nhẹ thường để diễn tả sự tiếc nuối hoặc phàn nàn về điều gì.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.