chỉ bảo
Định nghĩa
Nghĩa 1: chỉ bảo (Động từ)
Dạy bảo một cách cụ thể và tường tận.
- 1."Lời chỉ bảo ân cần."
- 2."Chỉ bảo cách làm ăn."
- 3."Thầy chỉ bảo cho tôi cách giải bài toán khó."
- 4."Cô giáo luôn chỉ bảo học sinh một cách nhiệt tình."
Lưu ý khi sử dụng "chỉ bảo"
Lưu ý về động từ
"chỉ bảo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chỉ bảo"
chỉ bảo là động từ trong tiếng Việt. Dạy bảo một cách cụ thể và tường tận. Ví dụ: "Lời chỉ bảo ân cần."
Từ liên quan
chệch choạc
Không đồng đều và không ăn khớp với nhau, thể hiện sự thiếu sự thống nhất hoặc sự mạch lạc.
chệnh choạng
Trong trạng thái mất thăng bằng, có lúc nghiêng sang bên này, có lúc ngả sang bên kia.
chỉ
Sợi ngang trên khung cửi hoặc máy dệt, khác với sợi dọc, gọi là canh.
chỉ dẫn
Đưa ra thông tin về phương hướng hoặc cách thức thực hiện một công việc một cách chi tiết.
chỉ dụ
Một ví dụ cụ thể nhằm minh họa cho một khái niệm, ý tưởng hay nguyên tắc nào đó.
chỉ giáo
Từ dùng để xin nhận xét hoặc góp ý cho bản thân một cách trang trọng hoặc khiêm tốn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.