chết nỗi
Định nghĩa
Nghĩa 1: chết nỗi (Cảm từ)
Tổ hợp dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, lo lắng, thông cảm hoặc để phân trần.
- 1."Chết nỗi! Sao nó hư thế!"
- 2."Chết nỗi, thế mà tôi không biết."
- 3."Chết nỗi, không lẽ mình lại quên việc quan trọng này sao?"
Câu hỏi thường gặp về "chết nỗi"
chết nỗi là cảm từ trong tiếng Việt. Tổ hợp dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, lo lắng, thông cảm hoặc để phân trần. Ví dụ: "Chết nỗi! Sao nó hư thế!"
Từ liên quan
chết như ngả rạ
Diễn tả trạng thái chết một cách thảm hại, nhanh chóng, không thể cứu vãn.
chết non
Từ khẩu ngữ dùng để chỉ sự chết sớm, giống như 'chết yểu'.
chết não
Hiện tượng não không còn khả năng hoạt động vĩnh viễn, trong khi các cơ quan như hô hấp và tuần hoàn vẫn tiếp tục hoạt động, dẫn đến tình trạng cơ thể sống mà không có ý thức.
chết sặc gạch
Cảm thấy khổ sở, đau đớn vì một điều gì đó, thường là khi bị sốc hoặc gặp hoàn cảnh khó khăn.
chết thật
(Khẩu ngữ) diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hơn từ 'chết'.
chết thẳng cẳng
Cụm từ chỉ tình trạng một người hoặc một con vật chết bất ngờ, thường được sử dụng trong các tình huống bất ngờ, không lường trước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.