chết cha

Thán từPhó từ

Định nghĩa

1
Thán từ

Nghĩa 1: chết cha (Thán từ)

Biểu hiện sự bất ngờ, ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ khi gặp tình huống khó khăn hoặc không mong đợi.

Ví dụ (3)
  • 1."Chết cha, hôm nay trời mưa to quá, không biết có kịp đến công ty không!"
  • 2."Chết cha, điện thoại mình lại hết pin rồi!"
  • 3."Chết cha, mình để quên ví ở nhà mất rồi."
2
Phó từ

Nghĩa 2: chết cha (Phó từ)

Dùng để nhấn mạnh một tình huống xấu hoặc không mong muốn mà người nói đang phải đối mặt.

Ví dụ (3)
  • 1."Chết cha, mình quên mang theo tài liệu quan trọng!"
  • 2."Chết cha, bị kẹt xe giờ này chắc không kịp đến dự sinh nhật bạn rồi."
  • 3."Chết cha, lại phải làm bài tập ở phút chót rồi."

Lưu ý khi sử dụng "chết cha"

Đa nghĩa

Từ "chết cha" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chết cha"

chết cha là thán từ, phó từ trong tiếng Việt. Biểu hiện sự bất ngờ, ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ khi gặp tình huống khó khăn hoặc không mong đợi. Ví dụ: "Chết cha, hôm nay trời mưa to quá, không biết có kịp đến công ty không!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này