chi nhánh
Định nghĩa
Nghĩa 1: chi nhánh (Danh từ)
Đơn vị cấp dưới của một cơ quan hoặc tổ chức, thường là trong lĩnh vực kinh doanh.
- 1."Công ti mới mở thêm chi nhánh."
- 2."Ngân hàng đã xây dựng nhiều chi nhánh trên khắp cả nước."
- 3."Chi nhánh này chuyên về dịch vụ khách hàng."
Lưu ý khi sử dụng "chi nhánh"
Lưu ý về danh từ
"chi nhánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chi nhánh"
chi nhánh là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị cấp dưới của một cơ quan hoặc tổ chức, thường là trong lĩnh vực kinh doanh. Ví dụ: "Công ti mới mở thêm chi nhánh."
Từ liên quan
chi khu
Đơn vị hành chính - quân sự của chính quyền Sài Gòn trước 1975, tương đương với quận.
chi li
Tính từ chỉ sự tỉ mỉ, rõ ràng trong từng chi tiết.
chi lưu
Chi lưu là một dạng nước chảy nhỏ, thường dẫn nước từ nơi này sang nơi khác.
chi phái
(Ít dùng) một nhánh hay ngành trong một họ hoặc một trường phái.
chi phí
Chi tiêu cho một công việc hay hoạt động nào đó.
chi phí lưu thông
Tổng chi phí cần thiết để vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.