chí tuyến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chí tuyến (Danh từ)

Đường tưởng tượng chạy vòng quanh Trái Đất, song song với xích đạo, cách xích đạo 23°27' về phía bắc (chí tuyến bắc) hoặc phía nam (chí tuyến nam); thường được sử dụng để xác định giới hạn của vùng nhiệt đới.

Ví dụ (2)
  • 1."Chí tuyến Bắc là nơi có nhiều hiện tượng khí hậu đặc trưng."
  • 2."Chí tuyến Nam cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia các khí hậu khác nhau trên trái đất."

Lưu ý khi sử dụng "chí tuyến"

Lưu ý về danh từ

"chí tuyến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chí tuyến"

chí tuyến là danh từ trong tiếng Việt. Đường tưởng tượng chạy vòng quanh Trái Đất, song song với xích đạo, cách xích đạo 23°27' về phía bắc (chí tuyến bắc) hoặc phía nam (chí tuyến nam); thường được sử dụng để xác định giới hạn của vùng nhiệt đới. Ví dụ: "Chí tuyến Bắc là nơi có nhiều hiện tượng khí hậu đặc trưng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này