chỉ thiên
Định nghĩa
Nghĩa 1: chỉ thiên (Động từ)
Hành động hướng thẳng lên trời, không nhằm vào một đích cụ thể.
- 1."Bắn chỉ thiên."
- 2."Người lính bắn chỉ thiên để báo hiệu nguy hiểm."
- 3."Chúng tôi đã chỉ thiên để cầu nguyện cho sự bình an."
Lưu ý khi sử dụng "chỉ thiên"
Lưu ý về động từ
"chỉ thiên" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chỉ thiên"
chỉ thiên là động từ trong tiếng Việt. Hành động hướng thẳng lên trời, không nhằm vào một đích cụ thể. Ví dụ: "Bắn chỉ thiên."
Từ liên quan
chỉ số
Số hoặc ký hiệu ghi trên dấu căn để biểu thị bậc của căn.
chỉ số hydrogen
Chỉ số dùng để đo mức độ axit hoặc kiềm của một dung dịch, thường được ký hiệu là pH.
chỉ tay năm ngón
Cách thức thể hiện một điều gì đó bằng cách chỉ tay, thường được dùng để mô tả việc làm rõ ràng hoặc cụ thể hóa thông tin.
chỉ thị
(cơ quan hoặc người lãnh đạo cấp trên) đưa ra mệnh lệnh hoặc chỉ dẫn để cấp dưới thực hiện, có thể thực hiện qua phát biểu trực tiếp hoặc văn bản.
chỉ thực
Vị thuốc đông y được chế biến từ quả non phơi sấy khô của một số loài cây họ cam quýt.
chỉ tiêu
Mức độ thể hiện một đặc điểm hoặc một chức năng cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.