chì chiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: chì chiết (Động từ)
Để chỉ trích, phê bình hay bình luận một cách khắt khe về điều gì đó.
- 1."Mỗi khi tôi nấu ăn, mẹ tôi luôn chì chiết các món tôi làm."
- 2."Bạn có thấy anh ấy hay chì chiết về công việc của mọi người không?"
- 3."Thời gian qua, tôi cảm thấy không thoải mái vì phải đối diện với những lời chì chiết từ đồng nghiệp."
Nghĩa 2: chì chiết (Danh từ)
Sự chỉ trích hoặc phê bình từ người khác.
- 1."Những lời chì chiết từ hàng xóm khiến tôi cảm thấy không vui."
- 2."Tôi không muốn nghe thêm về những chì chiết từ người khác."
- 3."Chì chiết không giúp ích gì cho chúng ta, chỉ làm cho mọi việc thêm tệ hơn."
Lưu ý khi sử dụng "chì chiết"
Lưu ý về động từ
"chì chiết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chì chiết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chì chiết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chì chiết"
chì chiết là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Để chỉ trích, phê bình hay bình luận một cách khắt khe về điều gì đó. Ví dụ: "Mỗi khi tôi nấu ăn, mẹ tôi luôn chì chiết các món tôi làm."
Từ liên quan
chênh va chênh vênh
Diễn tả trạng thái không ổn định, lỏng lẻo, hoặc có sự khác biệt lớn hơn mức bình thường.
chênh vênh
Ở vị trí cao mà không có chỗ dựa chắc chắn, gây cảm giác dễ bị ngã, thiếu vững chãi.
chì
Vật nhỏ, thường làm bằng chì, được buộc vào chài, lưới đánh cá hoặc dây câu để giúp chúng dễ chìm xuống nước.
chì than
Chất liệu dùng để vẽ, bao gồm bột than hoặc muội được trộn với chất kết dính.
chìa
Từ viết tắt của chìa khóa.
chìa khoá
Điều thiết yếu giúp giải quyết một vấn đề hoặc công việc nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.