chết chẹt
Định nghĩa
Nghĩa 1: chết chẹt (Động từ)
(Khẩu ngữ) rơi vào tình huống bị kẹt giữa hai bên, không thể thoát ra được.
- 1."Chết chẹt giữa hai gọng kìm."
- 2."Tôi cảm thấy chết chẹt giữa những yêu cầu công việc và thời gian hạn chế."
- 3."Cậu ấy chết chẹt giữa hai lựa chọn khó khăn mà không biết quyết định thế nào."
Lưu ý khi sử dụng "chết chẹt"
Lưu ý về động từ
"chết chẹt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chết chẹt"
chết chẹt là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) rơi vào tình huống bị kẹt giữa hai bên, không thể thoát ra được. Ví dụ: "Chết chẹt giữa hai gọng kìm."
Từ liên quan
chết chóc
Chết nhiều và một cách tàn khốc, thường dùng để chỉ người trong các tình huống khốc liệt.
chết chùm
(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng chết cùng nhau, chết theo nhóm.
chết chưa
(Khẩu ngữ) biểu thị sự châm biếm hoặc mỉa mai, diễn đạt sự đáng phản ánh của một tình huống.
chết chửa
(Phương ngữ) Có ý nghĩa tương tự như 'chết chưa', nhưng nhấn mạnh hơn.
chết dần chết mòn
Chỉ tình trạng dần dần suy kiệt, mất mát hoặc không còn sức sống, sức lực.
chết dở
(Khẩu ngữ) Rơi vào tình huống khó khăn, gây khó khăn trong việc tìm cách giải quyết hoặc thoát ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.