chi đội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chi đội (Danh từ)

Tổ chức cơ sở của đội thiếu niên, thường được thành lập trong trường học hoặc cộng đồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chi đội lớp 4E"
  • 2."Chi đội tổ chức nhiều hoạt động bổ ích cho học sinh."
  • 3."Các thành viên trong chi đội thường tham gia chương trình huấn luyện."

Lưu ý khi sử dụng "chi đội"

Lưu ý về danh từ

"chi đội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chi đội"

chi đội là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chức cơ sở của đội thiếu niên, thường được thành lập trong trường học hoặc cộng đồng. Ví dụ: "Chi đội lớp 4E"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này