chi đội
Định nghĩa
Nghĩa 1: chi đội (Danh từ)
Tổ chức cơ sở của đội thiếu niên, thường được thành lập trong trường học hoặc cộng đồng.
- 1."Chi đội lớp 4E"
- 2."Chi đội tổ chức nhiều hoạt động bổ ích cho học sinh."
- 3."Các thành viên trong chi đội thường tham gia chương trình huấn luyện."
Lưu ý khi sử dụng "chi đội"
Lưu ý về danh từ
"chi đội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chi đội"
chi đội là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chức cơ sở của đội thiếu niên, thường được thành lập trong trường học hoặc cộng đồng. Ví dụ: "Chi đội lớp 4E"
Từ liên quan
chi uỷ viên
Uỷ viên của chi uỷ, bộ phận tổ chức trong Đảng.
chi viện
Dùng nguồn nhân lực, vật lực, tài lực và/hoặc thực hiện các hành động cụ thể để hỗ trợ, tăng cường lực lượng và giúp vượt qua khó khăn (thường trong bối cảnh đấu tranh vũ trang).
chi đoàn
Tổ chức cơ sở của Đoàn Thanh Niên.
chia
Hành động biến đổi động từ theo ngôi, số, giới tính, thời gian, v.v. trong một số ngôn ngữ.
chia chác
(Khẩu ngữ) phân chia cho nhiều người, thường dùng để chỉ việc phân chia tài sản hoặc lợi ích một cách chung chung.
chia cắt
Hành động phân chia thành nhiều phần tách biệt, làm cho không còn nguyên vẹn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.