chết đuối vớ được cọc
Định nghĩa
Nghĩa 1: chết đuối vớ được cọc (Động từ)
Diễn tả tình huống khẩn cấp, được cứu thoát khỏi một tình thế nguy hiểm hoặc khó khăn nhưng chỉ trong một thời điểm ngắn ngủi.
- 1."Khi tôi vừa mất việc, đột nhiên có người mời tôi vào làm ở công ty khác, thật sự tôi cảm thấy như chết đuối vớ được cọc."
- 2."Cô ấy đã gặp khó khăn trong việc tìm nhà, nhưng rồi bạn của cô lại giới thiệu một nơi tuyệt vời, thật như chết đuối vớ được cọc."
- 3."Sau khi thất bại trong kỳ thi, anh ta đã tìm thấy một lớp học ôn thi rất tốt, giống như chết đuối vớ được cọc."
Nghĩa 2: chết đuối vớ được cọc (Danh từ)
Một cơ hội bất ngờ giúp giải quyết vấn đề khó khăn hoặc cứu vớt từ một tình huống xấu.
- 1."Những cơ hội như vậy thường được gọi là chết đuối vớ được cọc."
- 2."Chuyến du lịch bất ngờ của gia đình tôi là một chết đuối vớ được cọc sau những tháng ngày mệt mỏi."
- 3."Cuộc gọi từ người bạn cũ trở thành một chết đuối vớ được cọc cho tôi trong lúc khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "chết đuối vớ được cọc"
Lưu ý về động từ
"chết đuối vớ được cọc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chết đuối vớ được cọc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chết đuối vớ được cọc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chết đuối vớ được cọc"
chết đuối vớ được cọc là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả tình huống khẩn cấp, được cứu thoát khỏi một tình thế nguy hiểm hoặc khó khăn nhưng chỉ trong một thời điểm ngắn ngủi. Ví dụ: "Khi tôi vừa mất việc, đột nhiên có người mời tôi vào làm ở công ty khác, thật sự tôi cảm thấy như chết đuối vớ được cọc."
Từ liên quan
chết yểu
Chết khi còn nhỏ hoặc còn trẻ, thường là do ốm yếu hoặc bệnh tật.
chết điếng
Tình trạng lặng người đi do bị tác động quá đau đớn hoặc bất ngờ.
chết đuối
Chết do bị ngạt với nguyên nhân là chìm dưới nước.
chết đầu nước
Một hiện tượng xảy ra khi con người bị đuối nước hoặc không thể nổi trên mặt nước, dẫn đến tình trạng tử vong.
chết đứng
(Khẩu ngữ) rơi vào tình huống bất ngờ, khiến người ta lặng người đi và không biết nên làm gì tiếp theo.
chềnh ềnh
Có nghĩa tương tự như 'chình ình', chỉ sự nổi bật, dễ thấy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.