chỉ lệnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chỉ lệnh (Danh từ)

Câu lệnh đã được thông dịch hoặc biên dịch, chỉ thị cho máy tính thực hiện một công việc cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Loại máy mới được bổ sung thêm nhiều chỉ lệnh."
  • 2."Người lập trình đã viết một chỉ lệnh để tạo ra giao diện đồ họa."
  • 3."Máy tính không thể hiểu nếu thiếu chỉ lệnh cần thiết."

Lưu ý khi sử dụng "chỉ lệnh"

Lưu ý về danh từ

"chỉ lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chỉ lệnh"

chỉ lệnh là danh từ trong tiếng Việt. Câu lệnh đã được thông dịch hoặc biên dịch, chỉ thị cho máy tính thực hiện một công việc cụ thể. Ví dụ: "Loại máy mới được bổ sung thêm nhiều chỉ lệnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này