chỉ lệnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: chỉ lệnh (Danh từ)
Câu lệnh đã được thông dịch hoặc biên dịch, chỉ thị cho máy tính thực hiện một công việc cụ thể.
- 1."Loại máy mới được bổ sung thêm nhiều chỉ lệnh."
- 2."Người lập trình đã viết một chỉ lệnh để tạo ra giao diện đồ họa."
- 3."Máy tính không thể hiểu nếu thiếu chỉ lệnh cần thiết."
Lưu ý khi sử dụng "chỉ lệnh"
Lưu ý về danh từ
"chỉ lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chỉ lệnh"
chỉ lệnh là danh từ trong tiếng Việt. Câu lệnh đã được thông dịch hoặc biên dịch, chỉ thị cho máy tính thực hiện một công việc cụ thể. Ví dụ: "Loại máy mới được bổ sung thêm nhiều chỉ lệnh."
Từ liên quan
chỉ huy
Điều khiển và quản lý hoạt động của một lực lượng hoặc một tập thể có tổ chức.
chỉ huy dàn nhạc
Người điều khiển và hướng dẫn các nhạc công trong một dàn nhạc.
chỉ huy trưởng
Người đứng đầu một ban chỉ huy, có vai trò lãnh đạo và chỉ đạo các hoạt động.
chỉ mảnh tơ mành
Một loại chỉ sợi rất mảnh dùng để sew hoặc thêu.
chỉ mỗi tội
Một cụm từ dùng để chỉ một điểm yếu hoặc hạn chế trong một tình huống, nhưng không phải là điều quan trọng nhất.
chỉ số
Số hoặc ký hiệu ghi trên dấu căn để biểu thị bậc của căn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.