chi chi chành chành

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chi chi chành chành (Danh từ)

Tên một bài hát đồng dao bắt đầu bằng bốn câu 'chi chi chành chành', thường được trẻ em hát để mở đầu cho các trò chơi; cũng được dùng để chỉ tên của trò chơi đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Chi chi chành chành"
  • 2."Trẻ em thường hát bài 'chi chi chành chành' khi chơi những trò chơi dân gian."

Lưu ý khi sử dụng "chi chi chành chành"

Lưu ý về danh từ

"chi chi chành chành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chi chi chành chành"

chi chi chành chành là danh từ trong tiếng Việt. Tên một bài hát đồng dao bắt đầu bằng bốn câu 'chi chi chành chành', thường được trẻ em hát để mở đầu cho các trò chơi; cũng được dùng để chỉ tên của trò chơi đó. Ví dụ: "Chi chi chành chành"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này