chết non

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chết non (Động từ)

Từ khẩu ngữ dùng để chỉ sự chết sớm, giống như 'chết yểu'.

Ví dụ (3)
  • 1."Chó của tôi chết non vì trời lạnh."
  • 2."Cây hoa này không sống được lâu, nó chết non ngay sau khi ra hoa."
  • 3."chết yểu"

Lưu ý khi sử dụng "chết non"

Lưu ý về động từ

"chết non" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "chết non"

chết non là động từ trong tiếng Việt. Từ khẩu ngữ dùng để chỉ sự chết sớm, giống như 'chết yểu'. Ví dụ: "Chó của tôi chết non vì trời lạnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này