chí tôn

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: chí tôn (Tính từ)

Rất cao quý, được coi là tối thượng, tuyệt đối; không có gì sánh bằng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cha mẹ luôn nói rằng tình yêu của họ dành cho tôi là chí tôn."
  • 2."Điều này là chí tôn đối với tôi, không gì có thể thay thế được."
  • 3."Trong lòng tôi, sự chân thành của bạn là chí tôn nhất."
2
Danh từ

Nghĩa 2: chí tôn (Danh từ)

Người hoặc vật được tôn kính, được coi trọng nhất.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông bà luôn được xem là những chí tôn trong gia đình."
  • 2."Chí tôn của đại học là các giáo sư có uy tín trong ngành."
  • 3."Trong hội nghị, cô ấy được xem là chí tôn vì những đóng góp của mình."

Lưu ý khi sử dụng "chí tôn"

Lưu ý về tính từ

"chí tôn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"chí tôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chí tôn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chí tôn"

chí tôn là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Rất cao quý, được coi là tối thượng, tuyệt đối; không có gì sánh bằng. Ví dụ: "Cha mẹ luôn nói rằng tình yêu của họ dành cho tôi là chí tôn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này