chết gí

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chết gí (Động từ)

Thể hiện cảm giác ốm yếu, mệt mỏi hoặc gần như sắp chết.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi cảm thấy chết gí, không muốn làm gì cả."
  • 2."Nếu không nghỉ ngơi đủ, anh sẽ chết gí trong công việc này."
  • 3."Cậu sao thế? Nhìn cậu như chết gí vậy."
2
Tính từ

Nghĩa 2: chết gí (Tính từ)

Mô tả trạng thái rất buồn chán hoặc không có sức sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Căn phòng này trông thật chết gí, cần trang trí lại một chút."
  • 2."Những ngày mưa liên tiếp khiến tôi cảm thấy cuộc sống thật chết gí."
  • 3."Phim này có nội dung chết gí, không có gì hấp dẫn cả."

Lưu ý khi sử dụng "chết gí"

Lưu ý về động từ

"chết gí" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"chết gí" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "chết gí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chết gí"

chết gí là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Thể hiện cảm giác ốm yếu, mệt mỏi hoặc gần như sắp chết. Ví dụ: "Hôm nay tôi cảm thấy chết gí, không muốn làm gì cả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này