chí sĩ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chí sĩ (Danh từ)

Người trí thức trong lịch sử, có ý chí và tiết tháo, quyết tâm đấu tranh vì chính nghĩa.

Ví dụ (3)
  • 1."Phan Chu Trinh là một chí sĩ yêu nước."
  • 2."Các chí sĩ đã hy sinh vì sự nghiệp giải phóng dân tộc."
  • 3."Xuân Diệu được coi là chí sĩ của nền văn học hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "chí sĩ"

Lưu ý về danh từ

"chí sĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chí sĩ"

chí sĩ là danh từ trong tiếng Việt. Người trí thức trong lịch sử, có ý chí và tiết tháo, quyết tâm đấu tranh vì chính nghĩa. Ví dụ: "Phan Chu Trinh là một chí sĩ yêu nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này