chí sĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: chí sĩ (Danh từ)
Người trí thức trong lịch sử, có ý chí và tiết tháo, quyết tâm đấu tranh vì chính nghĩa.
- 1."Phan Chu Trinh là một chí sĩ yêu nước."
- 2."Các chí sĩ đã hy sinh vì sự nghiệp giải phóng dân tộc."
- 3."Xuân Diệu được coi là chí sĩ của nền văn học hiện đại."
Lưu ý khi sử dụng "chí sĩ"
Lưu ý về danh từ
"chí sĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chí sĩ"
chí sĩ là danh từ trong tiếng Việt. Người trí thức trong lịch sử, có ý chí và tiết tháo, quyết tâm đấu tranh vì chính nghĩa. Ví dụ: "Phan Chu Trinh là một chí sĩ yêu nước."
Từ liên quan
chí mạng
Thể hiện sự quyết liệt, có tính chất tối quan trọng, thường chỉ những vấn đề sống còn.
chí nguy
Hết sức nguy hiểm, ở trong tình trạng rất xấu.
chí nguyện
Chí hướng và nguyện vọng; một khát vọng mạnh mẽ để đạt được điều gì đó.
chí thiết
Hết sức thân thiết và gắn bó với nhau.
chí thân
Hết sức thân thiết, rất gần gũi.
chí thú
Chăm chỉ, tận tâm và tập trung vào công việc, đặc biệt là những công việc mang lại lợi ích cho bản thân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.