chỉ dụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chỉ dụ (Danh từ)

Một ví dụ cụ thể nhằm minh họa cho một khái niệm, ý tưởng hay nguyên tắc nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bài thuyết trình, cô giáo đã đưa ra nhiều chỉ dụ để học sinh dễ hiểu hơn."
  • 2."Chỉ dụ về cách xử lý tình huống khó khăn giúp tôi cảm thấy tự tin hơn."
  • 3."Chúng ta cần nhiều chỉ dụ thực tế để áp dụng lý thuyết vào cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "chỉ dụ"

Lưu ý về danh từ

"chỉ dụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chỉ dụ"

chỉ dụ là danh từ trong tiếng Việt. Một ví dụ cụ thể nhằm minh họa cho một khái niệm, ý tưởng hay nguyên tắc nào đó. Ví dụ: "Trong bài thuyết trình, cô giáo đã đưa ra nhiều chỉ dụ để học sinh dễ hiểu hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này