chênh va chênh vênh
Định nghĩa
Nghĩa 1: chênh va chênh vênh (Tính từ)
Diễn tả trạng thái không ổn định, lỏng lẻo, hoặc có sự khác biệt lớn hơn mức bình thường.
- 1."Cửa sổ chênh va chênh vênh khi gió thổi qua."
- 2."Cái cầu này có vẻ chênh va chênh vênh, không an toàn chút nào."
- 3."Mặt đất chênh vênh làm cho việc đi lại trở nên khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "chênh va chênh vênh"
Lưu ý về tính từ
"chênh va chênh vênh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chênh va chênh vênh"
chênh va chênh vênh là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái không ổn định, lỏng lẻo, hoặc có sự khác biệt lớn hơn mức bình thường. Ví dụ: "Cửa sổ chênh va chênh vênh khi gió thổi qua."
Từ liên quan
chênh
Cao thấp khác nhau, không bằng nhau hoặc không ngang nhau.
chênh chếch
Hơi nghiêng về một phía.
chênh lệch
Từ chỉ sự khác biệt về mức độ, không bằng nhau hoặc không tương đồng (nói chung).
chênh vênh
Ở vị trí cao mà không có chỗ dựa chắc chắn, gây cảm giác dễ bị ngã, thiếu vững chãi.
chì
Vật nhỏ, thường làm bằng chì, được buộc vào chài, lưới đánh cá hoặc dây câu để giúp chúng dễ chìm xuống nước.
chì chiết
Để chỉ trích, phê bình hay bình luận một cách khắt khe về điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.