chết xác
Định nghĩa
Nghĩa 1: chết xác (Tính từ)
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái cực nhọc, kiệt sức đến mức cảm thấy thể xác không còn chịu đựng nổi.
- 1."Mệt chết xác sau một ngày làm việc vất vả."
- 2."Chạy bộ trên đường dài, tôi đã mệt chết xác."
Lưu ý khi sử dụng "chết xác"
Lưu ý về tính từ
"chết xác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chết xác"
chết xác là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ trạng thái cực nhọc, kiệt sức đến mức cảm thấy thể xác không còn chịu đựng nổi. Ví dụ: "Mệt chết xác sau một ngày làm việc vất vả."
Từ liên quan
chết trôi
(Phương ngữ) Tử vong do nước làm ngạt thở, thường thấy ở những nơi có nước sâu.
chết tươi
Cụm từ (khẩu ngữ) chỉ việc chết ngay lập tức, một cách hoàn toàn đột ngột.
chết tốt
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) chết ngay tức thì.
chết yểu
Chết khi còn nhỏ hoặc còn trẻ, thường là do ốm yếu hoặc bệnh tật.
chết điếng
Tình trạng lặng người đi do bị tác động quá đau đớn hoặc bất ngờ.
chết đuối
Chết do bị ngạt với nguyên nhân là chìm dưới nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.