chi đoàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chi đoàn (Danh từ)

Tổ chức cơ sở của Đoàn Thanh Niên.

Ví dụ (4)
  • 1."Chi đoàn cơ sở"
  • 2."Bí thư chi đoàn"
  • 3."Chi đoàn trường THPT ABC đang tổ chức nhiều hoạt động bổ ích."
  • 4."Tôi là thành viên của chi đoàn thanh niên địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "chi đoàn"

Lưu ý về danh từ

"chi đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chi đoàn"

chi đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chức cơ sở của Đoàn Thanh Niên. Ví dụ: "Chi đoàn cơ sở"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này