Từ vựng vần C (trang 10/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- châu lụcĐơn vị địa lý lớn, thường chỉ một phần của bề mặt Trái Đất, được phân chia dựa trên những đặc điểm văn hóa, lịch sử hoặc địa chính trị.
- châu ngọc(Văn chương) chỉ ngọc và ngọc trai (nói khái quát); thường dùng để ví von về những điều đẹp đẽ, quý giá.
- chầu ông vải(Khẩu ngữ) dùng để chỉ việc chết, thường được nói với ý hài hước hoặc coi thường.
- chầu rìa(Khẩu ngữ) ngồi bên cạnh một nhóm đang chơi bài, cờ, v.v., để quan sát mà không tham gia trực tiếp.
- chậu thauChậu nhỏ, thường được làm bằng thau, nhôm hoặc nhựa, dùng để rửa mặt hoặc chứa nước.
- châu thổĐồng bằng hình thành ở vùng cửa sông, do phù sa bồi đắp tạo nên.
- chầu trời(Khẩu ngữ) Ám chỉ đến cái chết, thường mang sắc thái hài hước.
- chầu vănLối hát cổ truyền với những làn điệu phong phú, thường được sử dụng để ca tụng thần thánh trong các nghi lễ cúng bái và lên đồng.
- chayCây lớn thuộc họ mít, có quả múi, ruột màu đỏ, vị chua, ăn được, vỏ hoặc rễ được dùng để ăn trầu hoặc nhuộm.
- cháy(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng hết hàng, không còn để bán hoặc cung cấp trong khi nhu cầu còn cao.
- chàyDụng cụ được sử dụng để giã, thường làm từ một đoạn gỗ hoặc một thỏi chất rắn và nặng.
- châyTừ hiếm gặp, chỉ hành động uể oải, không cố gắng.
- chấyLoại bọ nhỏ sống ký sinh trên tóc, thường gây ngứa.
- chầyCây chầy là loại cây nhỏ, có thân mảnh, thường mọc ở vùng đất ẩm và có thể cao từ 1 đến 3 mét.
- chảyTrở nên mềm nhão và dãn dài ra.
- chạyLàm nổi lên thành đường dài để trang trí.
- chạy án(Khẩu ngữ) hành động lo lót, chạy chọt nhằm tìm cách làm sai lệch, xoay chuyển vụ án theo hướng có lợi cho bị can hoặc bị cáo.
- chạy ănHành động vất vả kiếm đồ ăn cho gia đình.
- chạy bàn(Khẩu ngữ) Hoạt động phục vụ đồ ăn và thức uống cho khách tại nhà hàng hoặc khách sạn.
- cháy bỏngNóng như thiêu đốt, gây cảm giác bỏng rát trên da.
- cháy chợ(Khẩu ngữ) Diễn tả tình trạng khi một loại hàng hóa nào đó trong chợ bị bán hết, trong khi còn nhiều người muốn mua.
- chạy chợHành động buôn bán nhỏ tại chợ để kiếm sống.
- chạy chọt(Khẩu ngữ) Cố gắng cầu cạnh, giúp đỡ để nhờ cậy hoặc lo liệu việc gì đó.
- chạy chữaHành động tìm kiếm thầy thuốc hoặc phương thuốc để chữa trị cho người bệnh.
- chày cốiDụng cụ dùng để giã, nghiền thức ăn trong nhà bếp, thường gồm một cối và một chày.
- chạy dai sứcChạy với tốc độ bình thường trên quãng đường dài nhằm rèn luyện sức bền và sự dẻo dai của cơ thể.
- chạy đằng giờiChạy trốn, đột ngột rời xa một tình huống hoặc vấn đề khó khăn.
- chạy đằng trờiChạy rất nhanh, không thể đuổi kịp, thường chỉ tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn.
- chạy điện(Khẩu ngữ) Là phương pháp sử dụng tia X hoặc tia phóng xạ để tác động lên một bộ phận cơ thể nhằm mục đích điều trị bệnh.
- chạy đôn chạy đáoHành động di chuyển liên tục và vội vàng từ nơi này sang nơi khác để hoàn thành công việc hoặc giải quyết vấn đề.
- chạy đuaHành động cố gắng vượt qua người khác để giành chiến thắng hoặc có lợi thế trong một hoạt động nào đó.
- chạy đua vũ trangHành động mà các quốc gia cạnh tranh với nhau trong việc tăng cường sức mạnh quân sự nhằm chuẩn bị cho chiến tranh hoặc đối phó lẫn nhau.
- chạy gằnChạy từng đoạn một bằng những bước ngắn để kịp thời gian.
- chạy hậu(Từ cũ, ít sử dụng) chỉ biến chứng phát sinh sau khi đã mắc bệnh sởi hoặc đậu mùa.
- chạy hiệuĐộng từ chỉ hành động của người lính cầm cờ, chạy qua lại trên sân khấu của các vở tuồng cổ.
- chây ìHành động cố tình trì hoãn, không chịu thay đổi dù trong bất cứ hoàn cảnh nào.
- chày kình(Văn chương) là chiếc chày được dùng để đánh chuông ở chùa vào thời xưa, có hình dạng giống con cá voi.
- chạy làngChạy trốn hoặc chạy thoát khỏi một tình huống nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc thông tục.
- chạy long tóc gáyChạy rất nhanh, gấp rút, thường là do sự lo lắng hoặc cần phải hoàn thành việc gì đó ngay lập tức.
- chây lườiTính từ chỉ sự lười biếng, không chịu làm việc gì.
- chạy mánh(Khẩu ngữ) Hành động làm môi giới giữa bên mua và bên bán với mục đích kiếm lợi nhuận.
- chảy máu(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng mất mát hoặc thất thoát những thứ có giá trị vì lý do không được quản lý chặt chẽ hoặc không biết cách khai thác, sử dụng hiệu quả.
- chạy ngược chạy xuôiChạy đi chạy lại, không ngừng nghỉ, thường là để tìm kiếm hoặc giải quyết một vấn đề nào đó.
- cháy nhà ra mặt chuộtCâu tục ngữ chỉ sự lộ diện hay bị phát hiện hành vi xấu hoặc sự thật sau khi có một sự việc nghiêm trọng xảy ra.
- chạy như cờ lông côngChạy rất nhanh, với kiểu dáng đẹp và nổi bật, giống như cờ lông công tung bay trong gió.
- chảy rữaTrở nên ướt, nhão do bị hấp thụ hơi nước.
- chạy sấp chạy ngửaThể hiện hành động làm việc cực kỳ nhanh, vội vàng, không thể chú ý kỹ càng.
- chạy sô(Khẩu ngữ) tham gia vào nhiều buổi biểu diễn trong cùng một thời gian ở các địa điểm khác nhau, thường mang ý chê trách.
- chạy tàuHành động điều khiển tàu chạy trên một tuyến đường nhất định.
- cháy thành vạ lâyChỉ sự việc xảy ra không những ảnh hưởng đến một cá nhân hay một nhóm nhỏ mà còn lan ra ảnh hưởng đến nhiều người khác
- chạy thầy chạy thuốcHành động tìm kiếm sự giúp đỡ, chăm sóc từ các bác sĩ hoặc thầy và các loại thuốc khác nhau khi gặp vấn đề về sức khỏe.
- chay tịnhTừ để chỉ sự trong sạch, không ô uế, và tuân thủ các quy định kiêng cữ trong đạo Phật.
- chạy tộiHành động tìm mọi cách hoặc sử dụng phương pháp không hợp pháp nhằm giảm nhẹ hoặc trốn tránh hình phạt.
- cháy túiTừ khẩu ngữ chỉ tình trạng hết sạch tiền, không còn đồng nào trong túi.
- chạy vạyHành động xoay xở một cách vất vả để giải quyết hoặc lo liệu một việc gì đó.
- chạy việt dãMột loại hình thi đấu thể thao, thường diễn ra trên quãng đường dài, nhằm kiểm tra sức bền của người tham gia.
- cheDụng cụ ép mía thô sơ, sử dụng sức kéo để làm cho hai trục lớn quay tròn, cán mía vào giữa.
- chéĐồ đựng làm bằng sành hoặc sứ, có hình dáng tròn phình ở giữa, miệng loe và có nắp, thường được sử dụng để chứa rượu.
- chèCây nhỡ có lá dày, cạnh có răng cưa, hoa màu trắng, quả có ba múi, thường được trồng để lấy lá, búp, nụ pha thành nước uống.
- chêTỏ ra không thích hoặc không hài lòng vì cho rằng cái gì đó kém chất lượng hoặc không đẹp.
- chế(Phương ngữ) tang
- chẽNhánh của một buồng hoặc một chùm.
- chẻTách theo chiều dọc thành từng mảnh hoặc từng thanh.
- chế ápKìm hãm, ngăn cản, khiến cho đối phương không thể hoạt động tự do.
- chè bà cốtMón chè có nguyên liệu chính là đậu xanh, nếp, thường được nấu với nước cốt dừa và thêm một số thành phần như đường, lá dứa, tạo nên món ăn ngọt, béo, đặc trưng trong ẩm thực miền Nam Việt Nam.
- chế bảnChuyển đổi nội dung văn bản trên máy tính thành bản trình bày theo yêu cầu nhất định để in ấn.
- chè bạngChè được chế biến từ lá chè già, băm nhỏ và phơi khô.
- chế biếnLàm cho một chất biến đổi thành dạng có thể sử dụng được hoặc sử dụng hiệu quả hơn.
- chè bồmMột loại chè được làm từ lá bồm, có vị ngọt và thơm, thường ăn kèm với đá hoặc sữa đặc.
- che chắnHành động che để bảo vệ khỏi những tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài.
- chè chénHành động ăn uống một cách phung phí, thường là trong các buổi tiệc tùng hoặc gặp gỡ bạn bè.
- che chởNgăn cản, che giấu để bảo vệ khỏi sự xâm hại từ bên ngoài.
- chè con ongMón chè nấu từ đường cùng với xôi, trong đó hạt xôi được nở to.
- chê cườiHành động chỉ trích và chế nhạo người khác (nói chung).
- chè đậu đãiMón chè được nấu từ đường trắng và đậu xanh đã được đãi sạch vỏ.
- che đậyHành động giấu diếm điều gì đó, thường là xấu, khiến người khác không nhìn thấy được bản chất thực sự.
- chè đenChè được sản xuất từ búp chè đã trải qua quá trình ủ lên men, nước có màu hung đỏ và vị thơm nhẹ nhàng.
- chế địnhĐặt ra, quy định thành các quy tắc hoặc chế độ.
- chế độCác quy định hoặc tiêu chuẩn cần tuân thủ trong một hoạt động cụ thể.
- chế độ chiếm hữu nô lệHình thái xã hội - kinh tế xuất hiện sau chế độ cộng sản nguyên thủy, trong đó giai cấp chủ nô không chỉ chiếm hữu mọi tư liệu sản xuất mà còn cả bản thân người lao động (giai cấp nô lệ), dẫn đến sự phân hóa xã hội lần đầu thành các giai cấp với sự bóc lột và sự hình thành của nhà nước.
- chế độ chuyên chếHình thức chính quyền mà quyền lực cao nhất tập trung vào một người duy nhất.
- chế độ cộng hoàChế độ chính trị trong đó quyền lực tối cao thuộc về các cơ quan dân cử và người dân có quyền bầu cử để lựa chọn đại diện cho mình.
- chế độ công hữuHình thức sở hữu tài sản mà tài sản thuộc về tập thể hoặc nhà nước, không thuộc sở hữu cá nhân.
- chế độ cộng sản nguyên thuỷHình thái xã hội - kinh tế đầu tiên trong lịch sử loài người, đặc trưng bởi việc tư liệu sản xuất và sản phẩm đều thuộc sở hữu chung, chưa có sự phân hoá giai cấp và chưa hình thành nhà nước.
- chế độ đa phuHình thức hôn nhân gia đình mà trong đó người phụ nữ có quyền lấy nhiều chồng cùng một lúc.
- chế độ đa thêHình thức hôn nhân trong đó một người đàn ông có quyền kết hôn với nhiều vợ cùng lúc.
- chế độ đại nghịChế độ chính trị mà trong đó nghị viện nắm quyền lập pháp và giám sát chính phủ, đồng thời chính phủ phải chịu trách nhiệm trước nghị viện.
- chế độ dân chủChế độ chính trị trong đó quyền lực thuộc về nhân dân, được thực hiện thông qua các cơ quan được bầu cử, với sự ghi nhận các quyền tự do và bình đẳng của công dân trong pháp luật.
- chế độ dân chủ nhân dânHệ thống chính trị trong đó quyền lực thuộc về nhân dân, thông qua bầu cử và đại diện để quản lý nhà nước.
- chế độ dân chủ tư sảnChế độ dân chủ mà theo đó quyền lực chính thức thuộc về nhân dân, nhưng thực tế lại chịu sự chi phối của giai cấp tư sản.
- chế độ gia trưởngHình thức tổ chức xã hội phong kiến mà người đứng đầu gia đình có quyền lực tối cao đối với các thành viên khác.
- chế độ hai việnChế độ tổ chức quốc hội ở một số nước, bao gồm thượng nghị viện và hạ nghị viện, với quyền hạn khác nhau để kiểm soát lẫn nhau; khác biệt so với chế độ một viện.
- chế độ lưỡng việnHình thức chính phủ trong đó quyền lực được phân chia giữa hai viện, thường là một viện đại diện cho nhân dân và một viện đại diện cho các tầng lớp khác.
- chế độ một việnChế độ tổ chức quốc hội mà trong đó tất cả các đại biểu đều làm việc trong một tổ chức duy nhất; khác với chế độ hai viện.
- chế độ ngoại hônHình thức hôn nhân nguyên thủy, chỉ cho phép kết hôn với người thuộc ngoài một tộc hay dòng họ.
- chế độ nông nôChế độ phong kiến trong đó người nông dân phụ thuộc hoàn toàn vào địa chủ, bị bóc lột qua địa tô và lao dịch, và có thể bị bán đi kèm với ruộng đất.
- chế độ phong kiếnHình thái xã hội - kinh tế phát sinh sau chế độ chiếm hữu nô lệ, trong đó giai cấp địa chủ, quý tộc sở hữu đất đai, thu lợi từ địa tô, và quyền lực chính trị tập trung trong tay vua chúa và địa chủ.
- chế độ quân chủChế độ chính trị mà trong đó vua là người đứng đầu nhà nước.
- chế độ quần hônHình thức hôn nhân nguyên thủy, trong đó mỗi người con trai hay con gái của một thị tộc đều là chồng chung hoặc vợ chung của những con gái hoặc con trai của thị tộc khác trong cùng một bộ lạc.
- chế độ sở hữuHình thức sở hữu đối với tài sản, đặc biệt là các tư liệu sản xuất.
- chế độ tạp hônHình thái hôn nhân được giả định là ở giai đoạn đầu của xã hội nguyên thủy, trong đó mỗi người con trai hoặc con gái đều có thể là chồng chung hoặc vợ chung.
- chế độ tiền tệHệ thống các quy định và tổ chức quản lý việc lưu thông tiền tệ trong một quốc gia.
- chế độ tư bảnHệ thống kinh tế trong đó tư nhân sở hữu và điều hành các phương tiện sản xuất với mục tiêu lợi nhuận.
- chế độ tư hữuChế độ sở hữu trong đó tư liệu sản xuất thuộc về các cá nhân trong xã hội, khác với chế độ công hữu.
- chè đườngMón chè được nấu từ đường trắng kết hợp với bột nếp hoặc bột đao, thường dùng kèm với xôi vò.
- che giấuHành động giấu diếm, không cho người khác thấy điều gì đó.
- chế giễuHành động biến một sự việc thành trò cười để chỉ trích hoặc phê phán.
- chè hạtChè được sản xuất từ nụ chè, thường có hương vị thơm ngon.
- chè hạt lựuChè được nấu từ đường với bột hoàng tinh hoặc bột sắn, tạo ra các viên nhỏ giống như hạt lựu.
- chè hoa cauMón chè làm từ đường và đậu xanh đã được đãi vỏ và nấu chín.
- chẻ hoe(Thông tục) rõ ràng, không có gì mập mờ hay che đậy.
- chè hột(Phương ngữ) Một loại chè có chứa hạt, thường được chế biến từ đậu hoặc bột gạo.
- chè hươngChè được sản xuất từ búp chè chưa lên men, đã được sàng lọc cẩn thận và ướp với hương thơm của nhiều loại hoa.
- chè khoChè được nấu đặc với đường hoặc mật, thường kèm với đậu xanh rang.
- che khuấtLàm khuất tầm nhìn, khiến cho không nhìn thấy được.
- che kínĐộng từ chỉ việc che phủ hoàn toàn, không để lộ ra bên ngoài để mọi thứ không bị nhìn thấy.
- chè láChè tàu, thuốc lá, và những vật tương tự thường được sử dụng để biếu xén, hối lộ khi cầu cạnh điều gì.
- chè lamBánh ngọt được làm từ bột nếp, trộn với mật và nước gừng, tạo nên hương vị đặc trưng.
- che lấpHành động che khuất, làm cho không còn nhìn thấy nữa.
- chè mạnChè thô được sản xuất từ búp của một giống chè lá to, thường được trồng ở vùng núi.
- che mờLàm cho khả năng nhìn rõ nét bị che khuất bởi vật gì đó, thường là những thứ mỏng manh hoặc thưa.
- chè móc câuChè móc câu là một loại chè truyền thống được làm từ đỗ xanh, có vị ngọt, thường được dùng làm món tráng miệng hoặc trong các dịp lễ hội.
- chế ngựNgăn chặn, kiềm chế để hạn chế tác hại hoặc buộc phải phục tùng.
- chế nhạoHành động biến một điều gì đó thành trò cười nhằm thể hiện sự mỉa mai hoặc coi thường.
- chè nụLoại trà được làm từ những nụ hoặc búp non của cây trà, thường có hương vị thơm nhẹ và dịu.
- chê ỏng chê eo(Khẩu ngữ) chê bai một cách khó tính, không hài lòng với điều gì đó.
- chế phẩmSản phẩm được tạo ra từ quá trình chế biến hoặc sản xuất.
- che phủPhủ kín lên bề mặt, làm cho không còn nhìn thấy hoặc nhìn rõ được nữa.
- chẻ sợi tóc làm tưChẻ sợi tóc làm tư có nghĩa là việc chia một sợi tóc ra thành bốn phần nhỏ hơn. Cụm từ này thường được dùng để chỉ thái độ cầu kỳ, kỹ tính hoặc hay soi mói.
- chế tácHành động sử dụng nguyên vật liệu và sự sáng tạo để làm ra sản phẩm, thường là những sản phẩm tinh xảo và quý giá.
- chế tàiBiện pháp cưỡng chế của nhà nước nhằm bảo đảm việc thực hiện các quy định của pháp luật.
- chế tạoHành động sử dụng nguyên vật liệu để sản xuất ra các sản phẩm máy móc hoặc linh kiện máy móc.
- chế tạo máyTổng hợp các ngành công nghiệp nặng chuyên sản xuất máy móc.
- chè tàuChè được sản xuất từ búp chè chưa qua ủ lên men, có cánh nhỏ, nước xanh và hương thơm đặc trưng, thường được sản xuất ở Trung Quốc.
- chè thuốcCách gọi cho các loại chè từ lá cây dùng làm thuốc.
- chê tráchChỉ trích và thể hiện sự không hài lòng đối với một hành động hoặc cách ứng xử.
- chẻ treBiểu thị tình huống diễn ra dồn dập và dễ dàng, giống như việc chẻ thanh tre.
- chè tươiLoại trà được pha từ lá trà tươi, thường có hương vị thơm ngon và màu sắc tươi sáng.
- chè xanhChè được sản xuất từ búp chè tươi, không trải qua quá trình ủ lên men; khác với chè đen.
- chế xuấtChuyên sản xuất và chế tạo hàng hoá để xuất khẩu.
- chếchCó hướng đi hơi lệch so với đường thẳng.
- chệchKhông đúng ở vị trí cần có hoặc không đi đúng hướng mà phải nhắm tới.
- chệch choạcKhông đồng đều và không ăn khớp với nhau, thể hiện sự thiếu sự thống nhất hoặc sự mạch lạc.
- chém(Thông tục) Lợi dụng tình thế của người mua nhằm bán với giá quá cao, giá cắt cổ.
- chêmNói xen vào một cuộc trò chuyện hoặc một câu chuyện của người khác.
- chém chaChém cha là một cụm từ có nghĩa làm giảm giá trị, châm chọc hay chỉ trích một cách hài hước những điều không đáng tin cậy hoặc sai lệch.
- chễm chệTừ dùng để miêu tả dáng ngồi nghiêm trang, tỏ ra uy thế và bệ vệ.
- chễm chệnÍt được sử dụng, tương tự như từ 'chễm chệ'.
- chém đẹp(Thông tục) có nghĩa là chém nhưng nhấn mạnh hơn, thường dùng để chỉ việc bị tính giá cao hoặc bị lừa đảo.
- chém giếtHành động đâm chém để giết hại nhau, nói một cách khái quát.
- chèm nhèm(Phương ngữ) giống như bẩn thỉu, lộn xộn.
- chém to kho mặnCâu nói chỉ người nào nói lớn, khoe khoang mà không có thật. Có thể hiểu là người nói phóng đại, không đáng tin.
- chém to kho nhừHành động nói chuyện chân thật, rất khéo léo và hấp dẫn, thường để gây sự chú ý hoặc tạo ấn tượng mạnh.
- chém tre không dè đầu mặtHành động nói hoặc làm điều gì đó mà không sợ hậu quả và không quan tâm đến sự phản đối của người khác.
- chém vè(Phương ngữ) Hành động ẩn mình dưới nước hoặc trong những nơi rậm rạp gần bờ để trốn, thường chỉ nói về người.
- chenHành động xen lẫn hoặc lồng ghép vào một cái gì đó.
- chén(Khẩu ngữ) thang thuốc đông y dùng để đo lường hoặc định lượng dược phẩm.
- chènĐưa thêm ký tự hoặc hình ảnh vào một vị trí nào đó trong văn bản được soạn thảo trên máy tính.
- chẽnÁo quần kiểu dáng ngắn và ôm sát cơ thể.
- chẹnHành động làm cho cái gì đó trở nên chật chội, không còn chỗ trống.
- chen chânHành động chen vào để đứng hoặc chiếm chỗ.
- chén chú chén anhMột loại đồ uống hoặc một buổi tiệc, thường liên quan đến rượu, nơi mọi người ngồi lại, chúc rượu và giao lưu.
- chen chúcHành động chen lấn, xô đẩy nhau một cách lộn xộn.
- chèn épHành động lấn át, kìm hãm sự phát triển của một cái gì đó.
- chén hạt mítChén rất nhỏ, bằng kích thước của hạt mít.
- chen lấnDùng sức để chen vào, chiếm lấy chỗ đứng hoặc lối đi.
- chèn lấnTừ ít dùng có nghĩa giống như chèn ép, chỉ hành động xô đẩy hoặc chen lấn.
- chén mắt trâuChén nhỏ, tròn có hình dạng giống như mắt trâu.
- chén quânChén nhỏ trong bộ ấm chén, thường dùng để rót trà; được phân biệt với chén tống.
- chén quỳnhTừ cổ, chỉ chén rượu ngon.
- chén tạc chén thùHành động uống rượu theo kiểu truyền thống, thường để thể hiện sự thân thiện hoặc gắn bó giữa bạn bè.
- chén thù chén tạcThể hiện hành động cùng nhau uống rượu hoặc ăn uống trong một bữa tiệc, thường để thể hiện tình cảm, sự thân mật hoặc sự chào đón.
- chén tốngChén lớn dùng để đổ nước trà vào các chén nhỏ hơn trong bộ ấm chén.
- chen vai thích cánhHành động chen chúc, tụ tập gần nhau trong không gian chật hẹp.
- chênhCao thấp khác nhau, không bằng nhau hoặc không ngang nhau.
- chênh chếchHơi nghiêng về một phía.
- chếnh choángHơi choáng váng, chóng mặt, thường xảy ra khi uống rượu hoặc do say mê một điều gì đó.
- chệnh choạngTrong trạng thái mất thăng bằng, có lúc nghiêng sang bên này, có lúc ngả sang bên kia.
- chềnh ềnhCó nghĩa tương tự như 'chình ình', chỉ sự nổi bật, dễ thấy.
- chênh lệchTừ chỉ sự khác biệt về mức độ, không bằng nhau hoặc không tương đồng (nói chung).