chéo áo

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chéo áo (Động từ)

Hành động khi một người tự tay xắn tay áo lên, thường là để chuẩn bị cho công việc hoặc hoạt động nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi vào bếp nấu ăn, tôi luôn chéo áo để không bị dính bẩn."
  • 2."Cô ấy chéo áo lên trước khi bắt đầu dọn dẹp nhà cửa."
  • 3."Trời nóng quá, tôi phải chéo áo lên để thoải mái hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: chéo áo (Danh từ)

Chi tiết hoặc phần áo bị gấp lên để có thể dễ dàng hoạt động.

Ví dụ (3)
  • 1."Phần chéo áo làm cho bộ trang phục của anh ấy trông phong cách hơn."
  • 2."Cô bạn đã chỉnh sửa lại chéo áo của mình cho gọn gàng."
  • 3."Tôi thích những chiếc áo có chéo áo thời trang, nó nhìn rất trẻ trung."

Lưu ý khi sử dụng "chéo áo"

Lưu ý về động từ

"chéo áo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chéo áo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chéo áo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chéo áo"

chéo áo là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động khi một người tự tay xắn tay áo lên, thường là để chuẩn bị cho công việc hoặc hoạt động nào đó. Ví dụ: "Khi vào bếp nấu ăn, tôi luôn chéo áo để không bị dính bẩn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này