chéo áo
Định nghĩa
Nghĩa 1: chéo áo (Động từ)
Hành động khi một người tự tay xắn tay áo lên, thường là để chuẩn bị cho công việc hoặc hoạt động nào đó.
- 1."Khi vào bếp nấu ăn, tôi luôn chéo áo để không bị dính bẩn."
- 2."Cô ấy chéo áo lên trước khi bắt đầu dọn dẹp nhà cửa."
- 3."Trời nóng quá, tôi phải chéo áo lên để thoải mái hơn."
Nghĩa 2: chéo áo (Danh từ)
Chi tiết hoặc phần áo bị gấp lên để có thể dễ dàng hoạt động.
- 1."Phần chéo áo làm cho bộ trang phục của anh ấy trông phong cách hơn."
- 2."Cô bạn đã chỉnh sửa lại chéo áo của mình cho gọn gàng."
- 3."Tôi thích những chiếc áo có chéo áo thời trang, nó nhìn rất trẻ trung."
Lưu ý khi sử dụng "chéo áo"
Lưu ý về động từ
"chéo áo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chéo áo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chéo áo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chéo áo"
chéo áo là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động khi một người tự tay xắn tay áo lên, thường là để chuẩn bị cho công việc hoặc hoạt động nào đó. Ví dụ: "Khi vào bếp nấu ăn, tôi luôn chéo áo để không bị dính bẩn."
Từ liên quan
chén tống
Chén lớn dùng để đổ nước trà vào các chén nhỏ hơn trong bộ ấm chén.
chéo
Hình thành bởi các đường xiên cắt nhau.
chéo go
Hành động đi qua một bề mặt hoặc vùng bị nghiêng hoặc không đều, thường ở nơi được chọn để vượt qua.
chép
(Khẩu ngữ) chỉ cá chép, thường được nói tắt.
chép miệng
Hành động ngậm miệng lại rồi mở ra, tạo ra tiếng kêu nhẹ thường để diễn tả sự tiếc nuối hoặc phàn nàn về điều gì.
chét
Lượng vừa đủ để nắm gọn trong vòng tay.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.