chèo chẹo
Định nghĩa
Nghĩa 1: chèo chẹo (Tính từ)
Từ miêu tả việc đòi hỏi điều gì đó một cách dai dẳng, gây khó chịu, thường được dùng để chỉ trẻ con.
- 1."Đứa bé đòi ăn chèo chẹo."
- 2."Khóc chèo chẹo."
- 3."Cô ấy đã nói với bé là không được chèo chẹo nữa."
- 4."Những lúc không được chơi, trẻ thường làm ầm lên chèo chẹo."
Lưu ý khi sử dụng "chèo chẹo"
Lưu ý về tính từ
"chèo chẹo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chèo chẹo"
chèo chẹo là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả việc đòi hỏi điều gì đó một cách dai dẳng, gây khó chịu, thường được dùng để chỉ trẻ con. Ví dụ: "Đứa bé đòi ăn chèo chẹo."
Từ liên quan
chèn ép
Hành động lấn át, kìm hãm sự phát triển của một cái gì đó.
chèo
Dụng cụ dùng để bơi thuyền, gồm một thanh dài, với đầu trên tròn có tay nắm và đầu dưới phẳng rộng.
chèo bẻo
Loài chim có lông màu đen, cánh dài, đuôi dài chẻ thành hai nhánh, thường sống ở vùng nước ngọt và ăn sâu bọ.
chèo chống
Hành động xoay xở và đối phó với những khó khăn trong cuộc sống.
chèo kéo
(Khẩu ngữ) Cố gắng níu kéo, mời gọi để thu hút ai đó.
chèo lái
Mái chèo ở phía sau thuyền dùng để điều khiển hướng đi; khác với chèo mũi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.