chéo
Định nghĩa
Nghĩa 1: chéo (Tính từ)
Hình thành bởi các đường xiên cắt nhau.
- 1."Đan chéo vào nhau."
- 2."Bắn chéo cánh sẻ."
- 3."Tấm vải này được cắt chéo để tạo hình thú vị."
Nghĩa 2: chéo (Danh từ)
Hàng dệt có các đường xiên từ biên bên này sang biên bên kia.
- 1."Vải chéo."
- 2."Lụa chéo."
- 3."Chiếc khăn này làm từ chất liệu vải chéo sang trọng."
Nghĩa 3: chéo (Danh từ)
Phần hoặc mảnh nhỏ giới hạn bởi hai cạnh của một góc và một đường chéo.
- 1."Mảnh ruộng chéo."
- 2."Một khu đất chéo ở giữa hai con đường."
Lưu ý khi sử dụng "chéo"
Lưu ý về tính từ
"chéo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"chéo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chéo" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chéo"
chéo là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Hình thành bởi các đường xiên cắt nhau. Ví dụ: "Đan chéo vào nhau."
Từ liên quan
chén thù chén tạc
Thể hiện hành động cùng nhau uống rượu hoặc ăn uống trong một bữa tiệc, thường để thể hiện tình cảm, sự thân mật hoặc sự chào đón.
chén tạc chén thù
Hành động uống rượu theo kiểu truyền thống, thường để thể hiện sự thân thiện hoặc gắn bó giữa bạn bè.
chén tống
Chén lớn dùng để đổ nước trà vào các chén nhỏ hơn trong bộ ấm chén.
chéo go
Hành động đi qua một bề mặt hoặc vùng bị nghiêng hoặc không đều, thường ở nơi được chọn để vượt qua.
chéo áo
Hành động khi một người tự tay xắn tay áo lên, thường là để chuẩn bị cho công việc hoặc hoạt động nào đó.
chép
(Khẩu ngữ) chỉ cá chép, thường được nói tắt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.