chìa khoá trao tay

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chìa khoá trao tay (Danh từ)

Hành động hoặc quá trình chuyển giao quyền kiểm soát, quyền lợi hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Chìa khoá trao tay trong công việc là điều rất quan trọng để tạo sự tin tưởng giữa hai bên."
  • 2."Khi quản lý thay đổi, chìa khoá trao tay cần được thực hiện rõ ràng để tránh nhầm lẫn."
  • 3."Trong gia đình, chìa khoá trao tay cho con cái để họ tự lập và trưởng thành hơn."
2
Động từ

Nghĩa 2: chìa khoá trao tay (Động từ)

Hành động chuyển giao chìa khoá hoặc quyền kiểm soát cho ai đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi đã chìa khoá trao tay cho bạn tôi để anh ấy có thể sử dụng xe của tôi."
  • 2."Chúng ta cần chìa khoá trao tay cho nhân viên mới để họ bắt đầu công việc ngay."
  • 3."Khi tôi đi du lịch, tôi thường chìa khoá trao tay cho hàng xóm để họ trông nhà giúp."

Lưu ý khi sử dụng "chìa khoá trao tay"

Lưu ý về động từ

"chìa khoá trao tay" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chìa khoá trao tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chìa khoá trao tay" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chìa khoá trao tay"

chìa khoá trao tay là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc quá trình chuyển giao quyền kiểm soát, quyền lợi hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác. Ví dụ: "Chìa khoá trao tay trong công việc là điều rất quan trọng để tạo sự tin tưởng giữa hai bên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này