chìa khoá trao tay
Định nghĩa
Nghĩa 1: chìa khoá trao tay (Danh từ)
Hành động hoặc quá trình chuyển giao quyền kiểm soát, quyền lợi hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác.
- 1."Chìa khoá trao tay trong công việc là điều rất quan trọng để tạo sự tin tưởng giữa hai bên."
- 2."Khi quản lý thay đổi, chìa khoá trao tay cần được thực hiện rõ ràng để tránh nhầm lẫn."
- 3."Trong gia đình, chìa khoá trao tay cho con cái để họ tự lập và trưởng thành hơn."
Nghĩa 2: chìa khoá trao tay (Động từ)
Hành động chuyển giao chìa khoá hoặc quyền kiểm soát cho ai đó.
- 1."Hôm qua, tôi đã chìa khoá trao tay cho bạn tôi để anh ấy có thể sử dụng xe của tôi."
- 2."Chúng ta cần chìa khoá trao tay cho nhân viên mới để họ bắt đầu công việc ngay."
- 3."Khi tôi đi du lịch, tôi thường chìa khoá trao tay cho hàng xóm để họ trông nhà giúp."
Lưu ý khi sử dụng "chìa khoá trao tay"
Lưu ý về động từ
"chìa khoá trao tay" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chìa khoá trao tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chìa khoá trao tay" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chìa khoá trao tay"
chìa khoá trao tay là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc quá trình chuyển giao quyền kiểm soát, quyền lợi hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác. Ví dụ: "Chìa khoá trao tay trong công việc là điều rất quan trọng để tạo sự tin tưởng giữa hai bên."
Từ liên quan
chì than
Chất liệu dùng để vẽ, bao gồm bột than hoặc muội được trộn với chất kết dính.
chìa
Từ viết tắt của chìa khóa.
chìa khoá
Điều thiết yếu giúp giải quyết một vấn đề hoặc công việc nào đó.
chìa vít
Dụng cụ dùng để lắp và tháo các loại vít.
chìa vôi
Que nhỏ như chiếc đũa được dùng để têm trầu, với một đầu hơi bẹt để quệt vôi và đầu kia nhọn để dùi lỗ têm trầu.
chìa vặn
Dụng cụ được sử dụng để tháo lắp đai ốc, đinh ốc, đinh vít, và các linh kiện khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.