chị nuôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: chị nuôi (Danh từ)
Người phụ nữ đảm nhận vai trò cấp dưỡng, thường có trách nhiệm chăm sóc và hỗ trợ những đối tượng phục vụ.
- 1."Chị nuôi của tiểu đoàn"
- 2."Chị nuôi đã lo cho các chiến sĩ ăn uống đầy đủ."
- 3."Nhờ có chị nuôi mà mọi người luôn cảm thấy ấm áp và được quan tâm."
Lưu ý khi sử dụng "chị nuôi"
Lưu ý về danh từ
"chị nuôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chị nuôi"
chị nuôi là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ nữ đảm nhận vai trò cấp dưỡng, thường có trách nhiệm chăm sóc và hỗ trợ những đối tượng phục vụ. Ví dụ: "Chị nuôi của tiểu đoàn"
Từ liên quan
chị em
Từ chỉ các chị và em trong gia đình; thường được dùng để chỉ những người phụ nữ, thường còn trẻ, có mối quan hệ gần gũi và thân thiết.
chị gái
Chị ruột, khác với chị họ và chị dâu.
chị ngã em nâng
Câu nói thể hiện sự chăm sóc, giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn, đặc biệt là trong các tình huống không may.
chịt
Có ý nghĩa tương tự như từ 'chít'.
chịu
Cố gắng làm điều gì đó một cách tự nguyện.
chịu chơi
Chịu chi phí hoặc tham gia vào hoạt động nào đó một cách vui vẻ, thường là để tạo niềm vui cho bản thân hoặc người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.