chỉ tay năm ngón

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chỉ tay năm ngón (Danh từ)

Cách thức thể hiện một điều gì đó bằng cách chỉ tay, thường được dùng để mô tả việc làm rõ ràng hoặc cụ thể hóa thông tin.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi muốn giải thích một địa điểm trên bản đồ, anh ấy chỉ tay năm ngón để mọi người dễ theo dõi."
  • 2."Cô giáo chỉ tay năm ngón vào bảng để học sinh thấy rõ hơn nội dung bài học."
  • 3."Khi nghe câu hỏi, chị ấy chỉ tay năm ngón để chỉ ra chính xác phần cần trả lời."

Lưu ý khi sử dụng "chỉ tay năm ngón"

Lưu ý về danh từ

"chỉ tay năm ngón" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chỉ tay năm ngón"

chỉ tay năm ngón là danh từ trong tiếng Việt. Cách thức thể hiện một điều gì đó bằng cách chỉ tay, thường được dùng để mô tả việc làm rõ ràng hoặc cụ thể hóa thông tin. Ví dụ: "Khi muốn giải thích một địa điểm trên bản đồ, anh ấy chỉ tay năm ngón để mọi người dễ theo dõi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này