chí ít
Định nghĩa
Nghĩa 1: chí ít (Tính từ)
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ mức độ đạt được tối thiểu, ít nhất là.
- 1."Việc này, chí ít cũng năm ngày nữa mới xong."
- 2."Chí ít chúng ta cần một tuần để chuẩn bị cho sự kiện."
- 3."Bạn chí ít nên dành một giờ mỗi ngày cho việc học."
Lưu ý khi sử dụng "chí ít"
Lưu ý về tính từ
"chí ít" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chí ít"
chí ít là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) dùng để chỉ mức độ đạt được tối thiểu, ít nhất là. Ví dụ: "Việc này, chí ít cũng năm ngày nữa mới xong."
Từ liên quan
chí tình
Hết sức chân thành và sâu sắc.
chí tôn
Rất cao quý, được coi là tối thượng, tuyệt đối; không có gì sánh bằng.
chí tử
(Khẩu ngữ) Hết sức lực, đến mức không còn khả năng chịu đựng nữa.
chích
(Phương ngữ) Hành động tiêm, thường là thuốc vào cơ thể.
chích choác
(Thông tục) hành động tiêm ma tuý, thường được sử dụng để chỉ chung cho việc sử dụng ma túy.
chích choè
Một loại chim nhỏ thuộc họ chích chòe, thường có bộ lông màu sắc sặc sỡ và giọng hót đặc trưng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.