chi khu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chi khu (Danh từ)

Đơn vị hành chính - quân sự của chính quyền Sài Gòn trước 1975, tương đương với quận.

Ví dụ (4)
  • 1."Chi khu hành chính"
  • 2."Chi khu quân sự"
  • 3."Trong thời kỳ chiến tranh, từng có nhiều chi khu được thành lập để quản lý hoạt động quân sự."
  • 4."Mỗi chi khu đều có một lãnh đạo chịu trách nhiệm về an ninh và phát triển địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "chi khu"

Lưu ý về danh từ

"chi khu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chi khu"

chi khu là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị hành chính - quân sự của chính quyền Sài Gòn trước 1975, tương đương với quận. Ví dụ: "Chi khu hành chính"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này