chi khu
Định nghĩa
Nghĩa 1: chi khu (Danh từ)
Đơn vị hành chính - quân sự của chính quyền Sài Gòn trước 1975, tương đương với quận.
- 1."Chi khu hành chính"
- 2."Chi khu quân sự"
- 3."Trong thời kỳ chiến tranh, từng có nhiều chi khu được thành lập để quản lý hoạt động quân sự."
- 4."Mỗi chi khu đều có một lãnh đạo chịu trách nhiệm về an ninh và phát triển địa phương."
Lưu ý khi sử dụng "chi khu"
Lưu ý về danh từ
"chi khu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chi khu"
chi khu là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị hành chính - quân sự của chính quyền Sài Gòn trước 1975, tương đương với quận. Ví dụ: "Chi khu hành chính"
Từ liên quan
chi dùng
Dùng tiền để đáp ứng nhu cầu sống hàng ngày.
chi dụng
Từ cũ có nghĩa tương tự như 'chi dùng'.
chi hội
Chi nhánh hoặc tổ chức cơ sở của một hội.
chi li
Tính từ chỉ sự tỉ mỉ, rõ ràng trong từng chi tiết.
chi lưu
Chi lưu là một dạng nước chảy nhỏ, thường dẫn nước từ nơi này sang nơi khác.
chi nhánh
Đơn vị cấp dưới của một cơ quan hoặc tổ chức, thường là trong lĩnh vực kinh doanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.