chết

Phụ từCảm từ

Định nghĩa

1
Phụ từ

Nghĩa 1: chết (Phụ từ)

(Khẩu ngữ) diễn tả mức độ rất cao, như không thể vượt qua được nữa.

Ví dụ (3)
  • 1."Chán chết."
  • 2."Người ta cười chết!"
  • 3."Mệt chết đi được!"
2
Cảm từ

Nghĩa 2: chết (Cảm từ)

Tiếng thốt ra nhằm thể hiện sự lo lắng, ngạc nhiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Chết, sao lại làm thế!"
  • 2."Chết, trời đã sáng rồi kia à?"
  • 3."Chết, mình quên mất tài liệu ở nhà!"

Lưu ý khi sử dụng "chết"

Đa nghĩa

Từ "chết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chết"

chết là phụ từ, cảm từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) diễn tả mức độ rất cao, như không thể vượt qua được nữa. Ví dụ: "Chán chết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này